Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108341 |
Họ tên:
Đặng Văn Minh
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 052******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108342 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quang
Ngày sinh: 01/07/1995 CMND: 025***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108343 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 07/02/1979 CMND: 205***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 108344 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 21/05/1993 CMND: 285***303 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108345 |
Họ tên:
Đoàn Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 30/04/1990 CMND: 212***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108346 |
Họ tên:
Phan Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 11/08/1996 CMND: 352***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108347 |
Họ tên:
Cao Ngọc Huy
Ngày sinh: 10/03/1990 CMND: 191***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108348 |
Họ tên:
Đinh Hoài Tân
Ngày sinh: 22/03/1991 CMND: 233***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108349 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 22/10/1986 CMND: 186***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 108350 |
Họ tên:
Phùng Xuân Linh
Ngày sinh: 25/09/1989 CMND: 025***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108351 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 18/05/1988 CMND: 230***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình Thuỷ - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 108352 |
Họ tên:
Trần Thanh Lộc
Ngày sinh: 29/05/1987 CMND: 301***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108353 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Dũng
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 171***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108354 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 04/03/1988 Thẻ căn cước: 031******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108355 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 22/06/1983 CMND: 025***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế biến bảo quản NSTP |
|
||||||||||||
| 108356 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Thành Nhân
Ngày sinh: 05/03/1992 CMND: 362***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108357 |
Họ tên:
Hà Thanh Vân
Ngày sinh: 06/11/1965 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108358 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 07/12/1984 CMND: 311***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 108359 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1988 CMND: 371***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 108360 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Lâm
Ngày sinh: 26/05/1985 CMND: 012***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
