Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108321 |
Họ tên:
Thái Bá Quyết
Ngày sinh: 23/08/1990 CMND: 281***003 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108322 |
Họ tên:
Phan Văn Hữu
Ngày sinh: 18/11/1995 CMND: 163***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108323 |
Họ tên:
Đặng Văn Tín
Ngày sinh: 23/03/1991 CMND: 212***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108324 |
Họ tên:
Phan Thanh Hoàng Anh
Ngày sinh: 23/12/1980 CMND: 273***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 108325 |
Họ tên:
Trần Minh Quang
Ngày sinh: 27/05/1992 CMND: 331***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108326 |
Họ tên:
Vũ Tài Nguyên
Ngày sinh: 08/01/1982 Thẻ căn cước: 001******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 108327 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Trực
Ngày sinh: 10/07/1989 CMND: 215***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108328 |
Họ tên:
Vòng Cá Sầu
Ngày sinh: 10/04/1986 CMND: 240***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 27/02/1989 CMND: 243***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108330 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Huy
Ngày sinh: 04/07/1980 CMND: 271***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 108331 |
Họ tên:
Huỳnh Nở
Ngày sinh: 28/04/1989 CMND: 212***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảnh quan và Kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 108332 |
Họ tên:
Trịnh Bá Dương
Ngày sinh: 15/02/1988 CMND: 301***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 108333 |
Họ tên:
Võ Văn Nhẫn
Ngày sinh: 10/11/1972 CMND: 371***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108334 |
Họ tên:
Khổng Quốc Đại
Ngày sinh: 25/09/1990 CMND: 245***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 108335 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 19/10/1986 Thẻ căn cước: 044******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 108336 |
Họ tên:
Phạm Phúc Xuân Toàn
Ngày sinh: 15/03/1991 CMND: 261***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108337 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sĩ
Ngày sinh: 16/02/1991 CMND: 225***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108338 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 05/03/1987 CMND: 301***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 108339 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 062******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 108340 |
Họ tên:
Phạm Văn Thọ
Ngày sinh: 01/03/1988 CMND: 186***956 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật |
|
