Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108301 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 28/12/1983 CMND: 162***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 108302 |
Họ tên:
Mai Thế Đức
Ngày sinh: 08/02/1987 CMND: 172***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 108303 |
Họ tên:
Trần Nam Giang
Ngày sinh: 09/08/1977 Thẻ căn cước: 031******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108304 |
Họ tên:
Lê Văn Thọ
Ngày sinh: 21/08/1990 Thẻ căn cước: 033******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108305 |
Họ tên:
Trần Đình Thanh
Ngày sinh: 20/12/1977 CMND: 168***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108306 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 034******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 108307 |
Họ tên:
Phan Văn Ba
Ngày sinh: 19/11/1985 Thẻ căn cước: 026******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng; Thạc sỹ Địa kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108308 |
Họ tên:
Bùi Đức Kiên
Ngày sinh: 08/08/1992 Thẻ căn cước: 036******624 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108309 |
Họ tên:
Vũ Anh Quang
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108310 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Chung
Ngày sinh: 22/12/1974 Thẻ căn cước: 036******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108311 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 042******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 108312 |
Họ tên:
Dư Đình Tùng
Ngày sinh: 10/12/1992 CMND: 164***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108313 |
Họ tên:
Hà Ngọc Chính
Ngày sinh: 27/11/1984 Thẻ căn cước: 035******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 108314 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thể
Ngày sinh: 04/10/1990 CMND: 186***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108315 |
Họ tên:
Vũ Minh Ngọc
Ngày sinh: 30/11/1993 CMND: 151***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108316 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/02/1990 CMND: 121***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 108317 |
Họ tên:
Phạm Văn Quý
Ngày sinh: 17/08/1994 Thẻ căn cước: 031******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108318 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Giang
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 001******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108319 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 25/09/1987 CMND: 186***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 108320 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Liêm
Ngày sinh: 23/01/1987 Thẻ căn cước: 080******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
