Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108281 |
Họ tên:
Tạ Thị Hà
Ngày sinh: 26/10/1986 CMND: 113***822 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108282 |
Họ tên:
Vũ Thị Hồng
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 027******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108283 |
Họ tên:
Tạ Đình Lê
Ngày sinh: 18/10/1982 CMND: 012***677 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108284 |
Họ tên:
Bùi Quang Trung
Ngày sinh: 17/01/1977 CMND: 024***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 108285 |
Họ tên:
Vũ Đức Sự
Ngày sinh: 25/05/1974 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108286 |
Họ tên:
Vũ Văn Sợi
Ngày sinh: 16/04/1978 Thẻ căn cước: 001******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108287 |
Họ tên:
Trần Thế Mạnh
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 001******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108288 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Giang
Ngày sinh: 04/01/1984 CMND: 121***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 108289 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 20/04/1973 CMND: 011***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn Môi trường; Thạc sỹ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 108290 |
Họ tên:
Hoàng Lệ Ninh
Ngày sinh: 19/09/1979 CMND: 142***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 108291 |
Họ tên:
Vũ Bách Khoa
Ngày sinh: 18/04/1988 CMND: 142***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 108292 |
Họ tên:
Bùi Văn Lộc
Ngày sinh: 30/04/1990 Thẻ căn cước: 030******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 108293 |
Họ tên:
Phạm Thị Dung
Ngày sinh: 16/07/1983 CMND: 151***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108294 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuệ
Ngày sinh: 25/11/1988 Thẻ căn cước: 034******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 108295 |
Họ tên:
Vũ Long Hải
Ngày sinh: 02/12/1982 CMND: 142***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 108296 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ân
Ngày sinh: 10/05/1984 CMND: 142***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108297 |
Họ tên:
Trần Xuân Doanh
Ngày sinh: 21/02/1974 Thẻ căn cước: 001******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Hầm ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 108298 |
Họ tên:
Trần Đắc Tiệp
Ngày sinh: 16/07/1987 CMND: 183***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108299 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nghiệp
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108300 |
Họ tên:
Doãn Thanh Bình
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 033******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
