Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108241 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toán
Ngày sinh: 09/05/1965 Thẻ căn cước: 033******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108242 |
Họ tên:
Phùng Đức Nam
Ngày sinh: 01/02/1980 CMND: 031***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 108243 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 031******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108244 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 28/04/1984 Thẻ căn cước: 031******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 108245 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 21/01/1982 CMND: 111***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 108246 |
Họ tên:
Lê văn Trị
Ngày sinh: 05/05/1973 Thẻ căn cước: 038******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống Điện |
|
||||||||||||
| 108247 |
Họ tên:
Trần Nam Phú
Ngày sinh: 06/07/1981 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 108248 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 10/03/1990 CMND: 186***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 108249 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 186***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108250 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuyên
Ngày sinh: 20/06/1989 CMND: 186***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108251 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thơ
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 012***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước- cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 108252 |
Họ tên:
Lê Quang Thành
Ngày sinh: 30/08/1967 Thẻ căn cước: 001******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 108253 |
Họ tên:
Lê Việt Toàn
Ngày sinh: 06/09/1988 CMND: 012***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 108254 |
Họ tên:
Tạ Văn Hoà
Ngày sinh: 10/07/1991 Thẻ căn cước: 040******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 108255 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khanh
Ngày sinh: 11/04/1989 CMND: 012***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108256 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1977 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108257 |
Họ tên:
Phạm Thế Anh
Ngày sinh: 16/03/1985 Thẻ căn cước: 022******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108258 |
Họ tên:
Tô Thế Hồng
Ngày sinh: 24/02/1995 CMND: 040***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 108259 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 21/08/1993 CMND: 187***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108260 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 07/02/1987 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - cấp thoát nước |
|
