Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108221 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 11/05/1987 CMND: 121***777 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 108222 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 10/06/1971 Thẻ căn cước: 001******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108223 |
Họ tên:
Phan Trọng Huy
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 186***211 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 108224 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thành
Ngày sinh: 03/07/1983 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 108225 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Sơn
Ngày sinh: 07/11/1976 CMND: 011***368 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị, nông thôn |
|
||||||||||||
| 108226 |
Họ tên:
Lê Đình Chiến
Ngày sinh: 27/06/1987 CMND: 121***941 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108227 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 037******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 108228 |
Họ tên:
Trần Xuân Phong
Ngày sinh: 10/07/1969 Thẻ căn cước: 031******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 108229 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 063***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 108230 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Duyệt
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 001******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 108231 |
Họ tên:
Ngô Đức Thọ
Ngày sinh: 08/02/1978 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108232 |
Họ tên:
Lâm Thành Lê
Ngày sinh: 26/12/1982 CMND: 111***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108233 |
Họ tên:
Ngô Duy Chinh
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 024******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 108234 |
Họ tên:
Thân Thế Sinh
Ngày sinh: 02/07/1947 CMND: 120***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108235 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 121***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 108236 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/04/1975 CMND: 011***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108237 |
Họ tên:
Vũ An Chung
Ngày sinh: 11/01/1974 Thẻ căn cước: 001******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108238 |
Họ tên:
Mai Tiến Uy
Ngày sinh: 08/12/1989 Thẻ căn cước: 027******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108239 |
Họ tên:
Phạm Việt Thái
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 108240 |
Họ tên:
Cao Hiếu
Ngày sinh: 23/11/1979 CMND: 011***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
