Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108181 |
Họ tên:
LÂM TRỌNG HẢI
Ngày sinh: 16/02/1993 CMND: 381***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108182 |
Họ tên:
NGÔ THANH TIỀN
Ngày sinh: 18/02/1982 CMND: 381***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 108183 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TRƯỞNG
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 381***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 108184 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THÁI
Ngày sinh: 21/12/1977 CMND: 381***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 108185 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG HUYNH
Ngày sinh: 15/08/1974 CMND: 380***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 108186 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 04/05/1976 CMND: 380***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108187 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC CƯỜNG
Ngày sinh: 04/05/1986 CMND: 381***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 108188 |
Họ tên:
LÊ QUANG TÂM
Ngày sinh: 04/04/1985 CMND: 381***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 108189 |
Họ tên:
LÂM NGÔ QUANG NGỌC
Ngày sinh: 13/09/1979 CMND: 381***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 108190 |
Họ tên:
NGUYỄN TÔ KY
Ngày sinh: 26/03/1983 CMND: 381***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108191 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÝ
Ngày sinh: 13/11/1983 CMND: 381***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108192 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 381***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108193 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH NHỰT
Ngày sinh: 20/02/1974 CMND: 380***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 108194 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 001******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 108195 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Phong
Ngày sinh: 02/11/1981 CMND: 013***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 108196 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 001******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108197 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 04/10/1989 Thẻ căn cước: 038******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 108198 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 031******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108199 |
Họ tên:
Vũ Đình Thi
Ngày sinh: 17/07/1990 CMND: 163***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 108200 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Ngọc
Ngày sinh: 29/09/1992 Thẻ căn cước: 001******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
