Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10801 |
Họ tên:
Hồ Anh Trung
Ngày sinh: 18/06/1996 Thẻ căn cước: 011******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10802 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 11/01/1992 Thẻ căn cước: 040******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10803 |
Họ tên:
Trần Văn Hậu
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 037******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10804 |
Họ tên:
Bạch Quốc Hùng
Ngày sinh: 19/11/1990 Thẻ căn cước: 040******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 10805 |
Họ tên:
Đinh Văn Đức
Ngày sinh: 14/05/1996 Thẻ căn cước: 037******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 10806 |
Họ tên:
Trần Văn Huynh
Ngày sinh: 19/08/2000 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10807 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tùng
Ngày sinh: 13/12/1993 Thẻ căn cước: 030******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10808 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiên
Ngày sinh: 21/01/1994 Thẻ căn cước: 036******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Dầu khí |
|
||||||||||||
| 10809 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Ninh
Ngày sinh: 09/01/1998 Thẻ căn cước: 031******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10810 |
Họ tên:
Lê Minh Chung
Ngày sinh: 27/02/1987 Thẻ căn cước: 031******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 10811 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/02/1993 Thẻ căn cước: 034******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10812 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuân
Ngày sinh: 07/01/1992 Thẻ căn cước: 025******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10813 |
Họ tên:
Lê Đôn Trí
Ngày sinh: 05/11/1993 Thẻ căn cước: 040******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10814 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chinh
Ngày sinh: 06/12/1992 Thẻ căn cước: 040******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10815 |
Họ tên:
Phan Hiệu
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 051******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10816 |
Họ tên:
Lê Hải Nam
Ngày sinh: 17/12/1990 Thẻ căn cước: 026******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10817 |
Họ tên:
Lê Bá Khánh Trình
Ngày sinh: 13/11/1999 Thẻ căn cước: 030******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10818 |
Họ tên:
Lương Văn Tính
Ngày sinh: 17/04/1998 Thẻ căn cước: 036******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10819 |
Họ tên:
Lê Đình Khoa
Ngày sinh: 16/09/1975 Thẻ căn cước: 038******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 10820 |
Họ tên:
Lê Hữu Đua
Ngày sinh: 05/06/1982 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng - ngành Kỹ thuật điện |
|
