Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10801 |
Họ tên:
Cao Hữu Hoá
Ngày sinh: 21/08/1977 Thẻ căn cước: 045******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10802 |
Họ tên:
Lê Văn Hoá
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 056******580 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 10803 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 02/01/2000 Thẻ căn cước: 056******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10804 |
Họ tên:
Đào Duy Nhường
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 052******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10805 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Nguyên
Ngày sinh: 12/10/1979 Thẻ căn cước: 056******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10806 |
Họ tên:
Lê Công Danh
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 056******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10807 |
Họ tên:
Trương Thị Thuỷ
Ngày sinh: 11/11/1973 Thẻ căn cước: 044******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10808 |
Họ tên:
Trương Đăng Kha
Ngày sinh: 17/02/1985 Thẻ căn cước: 056******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10809 |
Họ tên:
Hồ Thị Hà Dung
Ngày sinh: 27/08/1999 Thẻ căn cước: 056******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10810 |
Họ tên:
Đỗ Minh Khuê
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 051******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10811 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 038******055 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10812 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hoàn
Ngày sinh: 29/03/1977 Thẻ căn cước: 019******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 10813 |
Họ tên:
Đặng Kim Tải
Ngày sinh: 21/05/1986 Thẻ căn cước: 049******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 10814 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/01/1982 Thẻ căn cước: 066******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10815 |
Họ tên:
Trần Nguyên Phú
Ngày sinh: 02/10/1971 Thẻ căn cước: 019******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10816 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thương
Ngày sinh: 25/06/1994 Thẻ căn cước: 056******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10817 |
Họ tên:
Trần Tuấn Khanh
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 089******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10818 |
Họ tên:
Hà Chí Hải
Ngày sinh: 26/05/1984 Thẻ căn cước: 087******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10819 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Việt Thắng
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 093******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường, Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 10820 |
Họ tên:
Trần Xuân Hòa
Ngày sinh: 22/10/1995 Thẻ căn cước: 025******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
