Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108141 |
Họ tên:
Vũ Hồng Phúc
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 033******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108142 |
Họ tên:
Lê Quốc Bình
Ngày sinh: 26/06/1955 CMND: 011***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108143 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 22/03/1986 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108144 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 24/12/1981 CMND: 060***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108145 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 26/03/1972 CMND: 101***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 108146 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 07/04/1989 Thẻ căn cước: 034******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 108147 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hoàng
Ngày sinh: 01/07/1985 CMND: 183***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 108148 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 05/06/1980 CMND: 225***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 108149 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 08/12/1984 CMND: 225***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 108150 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Bằng
Ngày sinh: 18/07/1973 CMND: 225***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện- ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 108151 |
Họ tên:
Hoàng Như Thương
Ngày sinh: 28/03/1987 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108152 |
Họ tên:
Đào Văn Huy
Ngày sinh: 26/07/1987 Thẻ căn cước: 031******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108153 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Thương
Ngày sinh: 08/07/1981 CMND: 100***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108154 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Thịnh
Ngày sinh: 18/06/1985 Thẻ căn cước: 031******033 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng- ngành Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 108155 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thạch
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 030******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108156 |
Họ tên:
Vương Văn Thiện
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 111***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108157 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lân
Ngày sinh: 05/06/1954 CMND: 225***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa/ Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 108158 |
Họ tên:
Đinh Hồng Vũ
Ngày sinh: 26/08/1993 CMND: 132***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 108159 |
Họ tên:
Đồng Quốc Huy
Ngày sinh: 01/01/1965 Thẻ căn cước: 030******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108160 |
Họ tên:
Hoàng Ngô Nam
Ngày sinh: 19/03/1994 Thẻ căn cước: 026******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
