Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108101 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 034******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 108102 |
Họ tên:
Vũ Đức Mạnh
Ngày sinh: 14/07/1989 Thẻ căn cước: 001******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108103 |
Họ tên:
Bùi Văn Trinh
Ngày sinh: 02/09/1981 CMND: 031***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108104 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chuyên
Ngày sinh: 05/09/1986 Thẻ căn cước: 031******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108105 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tỉnh
Ngày sinh: 21/06/1988 CMND: 162***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 108106 |
Họ tên:
Lê Nguyên Vũ
Ngày sinh: 06/05/1983 CMND: 205***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108107 |
Họ tên:
Lê Phạm Hoàn
Ngày sinh: 16/04/1978 CMND: 013***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108108 |
Họ tên:
Lê Thanh Dũng
Ngày sinh: 21/01/1982 Thẻ căn cước: 038******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường bộ- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108109 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 05/07/1990 CMND: 191***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108110 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 031******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng và công nghiệp- ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 108111 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 27/02/1969 CMND: 011***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108112 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 25/11/1988 Thẻ căn cước: 022******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 108113 |
Họ tên:
Đào Công Thế
Ngày sinh: 21/07/1981 Thẻ căn cước: 034******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng- ngành XD Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108114 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Canh
Ngày sinh: 04/11/1970 Thẻ căn cước: 001******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108115 |
Họ tên:
Bùi Duy Lâm
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 070***129 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 108116 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 01/11/1992 CMND: 070***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108117 |
Họ tên:
Nguyễn Trác Bản
Ngày sinh: 07/12/1978 Thẻ căn cước: 001******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường-ngành Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108118 |
Họ tên:
Nguyễn Trắc Thành
Ngày sinh: 19/09/1989 CMND: 070***182 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108119 |
Họ tên:
Lưu Thái Dương
Ngày sinh: 08/08/1972 CMND: 150***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 108120 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 07/02/1965 CMND: 090***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – Điện khí hoá xí nghiệp |
|
