Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
108101 Họ tên: Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 18/11/1987
Thẻ căn cước: 034******599
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103620 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình giao thông) II 16/09/2025
HAD-00103620 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình giao thông) II 16/09/2025
108102 Họ tên: Vũ Đức Mạnh
Ngày sinh: 14/07/1989
Thẻ căn cước: 001******372
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103619 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
HAD-00103619 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 16/09/2025
108103 Họ tên: Bùi Văn Trinh
Ngày sinh: 02/09/1981
CMND: 031***959
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103618 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
HAD-00103618 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
108104 Họ tên: Nguyễn Quang Chuyên
Ngày sinh: 05/09/1986
Thẻ căn cước: 031******305
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103617 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình giao thông II 16/09/2025
HAD-00103617 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
108105 Họ tên: Vũ Ngọc Tỉnh
Ngày sinh: 21/06/1988
CMND: 162***638
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103616 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 16/09/2025
HAD-00103616 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 16/09/2025
108106 Họ tên: Lê Nguyên Vũ
Ngày sinh: 06/05/1983
CMND: 205***095
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103615 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
HAD-00103615 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông II 16/09/2025
108107 Họ tên: Lê Phạm Hoàn
Ngày sinh: 16/04/1978
CMND: 013***598
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103614 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
HAD-00103614 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
108108 Họ tên: Lê Thanh Dũng
Ngày sinh: 21/01/1982
Thẻ căn cước: 038******570
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường bộ- ngành XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103613 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
HAD-00103613 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông II 16/09/2025
108109 Họ tên: Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 05/07/1990
CMND: 191***761
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103612 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
HAD-00103612 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 16/09/2025
108110 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 10/04/1984
Thẻ căn cước: 031******314
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng và công nghiệp- ngành Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103611 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 16/09/2025
HAD-00103611 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 16/09/2025
108111 Họ tên: Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 27/02/1969
CMND: 011***200
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103610 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
HAD-00103610 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
108112 Họ tên: Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 25/11/1988
Thẻ căn cước: 022******075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103609 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 16/09/2025
HAD-00103609 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 16/09/2025
108113 Họ tên: Đào Công Thế
Ngày sinh: 21/07/1981
Thẻ căn cước: 034******186
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng- ngành XD Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103608 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
HAD-00103608 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
108114 Họ tên: Nguyễn Xuân Canh
Ngày sinh: 04/11/1970
Thẻ căn cước: 001******829
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103607 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
HAD-00103607 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 16/09/2025
108115 Họ tên: Bùi Duy Lâm
Ngày sinh: 10/08/1978
CMND: 070***129
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công nghiệp và dân dụng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103606 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 16/09/2025
HAD-00103606 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 16/09/2025
108116 Họ tên: Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 01/11/1992
CMND: 070***331
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103605 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 16/09/2025
HAD-00103605 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn III 16/09/2025
108117 Họ tên: Nguyễn Trác Bản
Ngày sinh: 07/12/1978
Thẻ căn cước: 001******737
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường-ngành Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103604 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình giao thông II 16/09/2025
HAD-00103604 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn III 16/09/2025
108118 Họ tên: Nguyễn Trắc Thành
Ngày sinh: 19/09/1989
CMND: 070***182
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103603 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 16/09/2025
HAD-00103603 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 16/09/2025
108119 Họ tên: Lưu Thái Dương
Ngày sinh: 08/08/1972
CMND: 150***171
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành Công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103602 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 16/09/2025
HAD-00103602 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 16/09/2025
108120 Họ tên: Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 07/02/1965
CMND: 090***581
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – Điện khí hoá xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00103601 Thiết kế xây dựng công trình - 1. Thiết kế Cơ-Điện công trình II 16/09/2025
HAD-00103601 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - 2. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 16/09/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn