Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108081 |
Họ tên:
Phùng Đức Đàm
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 108082 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 092******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công thôn |
|
||||||||||||
| 108083 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 035******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108084 |
Họ tên:
Trần Văn Bái
Ngày sinh: 11/05/1979 CMND: 013***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108085 |
Họ tên:
Trịnh Mạnh Hùng
Ngày sinh: 08/12/1991 CMND: 122***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108086 |
Họ tên:
Đàm Thế Anh
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 034******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108087 |
Họ tên:
Đỗ Thắng
Ngày sinh: 14/03/1982 Thẻ căn cước: 034******265 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108088 |
Họ tên:
Lương Minh Chính
Ngày sinh: 24/11/1977 Thẻ căn cước: 001******026 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ sư -chuyên ngành Kết cấu xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 108089 |
Họ tên:
Trần Trường Giang
Ngày sinh: 05/09/1992 CMND: 187***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108090 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/07/1977 CMND: 013***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 108091 |
Họ tên:
Đàm Huy Cường
Ngày sinh: 17/04/1991 Thẻ căn cước: 031******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng-chuyên ngành Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 108092 |
Họ tên:
Đinh Công Trình
Ngày sinh: 21/08/1979 CMND: 013***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108093 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Trưởng
Ngày sinh: 11/10/1983 Thẻ căn cước: 035******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuât điện tử |
|
||||||||||||
| 108094 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Tùng
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 026******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108095 |
Họ tên:
Lưu Văn Thái
Ngày sinh: 29/03/1991 CMND: 151***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108096 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tiến
Ngày sinh: 18/04/1988 Thẻ căn cước: 033******423 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt (Xây dựng DD và CN) |
|
||||||||||||
| 108097 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 01/05/1978 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 108098 |
Họ tên:
Phạm Đình Nam
Ngày sinh: 06/11/1986 CMND: 012***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng- ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 108099 |
Họ tên:
Trần Văn Thạch
Ngày sinh: 04/02/1985 CMND: 201***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108100 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Gia
Ngày sinh: 19/04/1995 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
