Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108041 |
Họ tên:
Lê Mạnh Long
Ngày sinh: 08/11/1983 CMND: 230***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 108042 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Truyền
Ngày sinh: 16/05/1969 CMND: 211***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 108043 |
Họ tên:
Trần Văn Thưởng
Ngày sinh: 20/12/1965 CMND: 212***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 108044 |
Họ tên:
Võ Văn Chiến
Ngày sinh: 29/02/1976 CMND: 300***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108045 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 05/08/1980 CMND: 151***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 108046 |
Họ tên:
Phạm Huy Đức
Ngày sinh: 23/09/1989 Thẻ căn cước: 038******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 108047 |
Họ tên:
Ngô Hữu Luận
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 038******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108048 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 25/05/1986 Thẻ căn cước: 022******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 108049 |
Họ tên:
Hồ Đình Cư
Ngày sinh: 29/12/1977 CMND: 201***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 108050 |
Họ tên:
Đặng Bá Hưởng
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 031******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108051 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toan
Ngày sinh: 03/05/1976 Thẻ căn cước: 026******861 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108052 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Diệp
Ngày sinh: 14/10/1978 Thẻ căn cước: 034******654 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 108053 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Huệ
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 026******325 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 108054 |
Họ tên:
Đoàn Thu Hường
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 026******827 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 108055 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Cảnh
Ngày sinh: 04/06/1986 CMND: 135***581 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 108056 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Tú
Ngày sinh: 18/11/1989 CMND: 168***748 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 108057 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 09/11/1985 Thẻ căn cước: 026******870 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 108058 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 02/07/1977 CMND: 135***503 Trình độ chuyên môn: KS XD công trình |
|
||||||||||||
| 108059 |
Họ tên:
Trần Tiến Đức
Ngày sinh: 06/11/1991 Thẻ căn cước: 026******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 108060 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoàng Huy
Ngày sinh: 30/07/1980 CMND: 264***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
