Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108021 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lâm
Ngày sinh: 24/12/1984 Thẻ căn cước: 010******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 108022 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mùi
Ngày sinh: 25/07/1983 CMND: 201***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108023 |
Họ tên:
Ngô Viết Dân
Ngày sinh: 23/12/1971 CMND: 011***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng Th.s Ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 108024 |
Họ tên:
Trần Dũng Tiến
Ngày sinh: 05/05/1982 CMND: 125***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật và công nghệ |
|
||||||||||||
| 108025 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 21/12/1983 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108026 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 30/09/1981 Thẻ căn cước: 001******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 108027 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Tuyết
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 052******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108028 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hải
Ngày sinh: 26/06/1973 Thẻ căn cước: 079******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108029 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 12/03/1984 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 108030 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 25/05/1985 Thẻ căn cước: 001******470 Trình độ chuyên môn: Trung học Kỹ thuật viên xây dựng |
|
||||||||||||
| 108031 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dủ
Ngày sinh: 25/11/1995 CMND: 301***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108032 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 001******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 108033 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thiện
Ngày sinh: 18/04/1981 CMND: 260***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108034 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 10/06/1968 CMND: 273***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108035 |
Họ tên:
Huỳnh Long Quy
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 212***732 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108036 |
Họ tên:
Bùi Văn Hiệu
Ngày sinh: 21/09/1990 CMND: 245***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 108037 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 26/09/1987 CMND: 183***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108038 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chinh
Ngày sinh: 12/08/1987 CMND: 311***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108039 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hải
Ngày sinh: 31/05/1981 CMND: 151***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 108040 |
Họ tên:
Châu Văn Dũng
Ngày sinh: 30/12/1966 CMND: 220***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
