Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 108001 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/12/1983 CMND: 205***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 108002 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 22/06/1982 CMND: 125***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108003 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 31/12/1970 Thẻ căn cước: 031******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108004 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Bái
Ngày sinh: 04/10/1989 CMND: 012***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 108005 |
Họ tên:
Trịnh Vũ Cường
Ngày sinh: 03/11/1987 CMND: 012***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - tự động hóa |
|
||||||||||||
| 108006 |
Họ tên:
Đoàn Thành Công
Ngày sinh: 10/02/1974 Thẻ căn cước: 034******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108007 |
Họ tên:
Bùi Hồng Quân
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 001******552 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 108008 |
Họ tên:
Phùng Minh Bắc
Ngày sinh: 24/11/1980 CMND: 135***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108009 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 22/10/1981 CMND: 212***703 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 108010 |
Họ tên:
Đặng Phương Nam
Ngày sinh: 26/03/1977 Thẻ căn cước: 044******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 108011 |
Họ tên:
Bùi Sơn Tùng
Ngày sinh: 13/12/1988 CMND: 112***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108012 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khuê
Ngày sinh: 02/08/1965 Thẻ căn cước: 042******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 108013 |
Họ tên:
Dương Thành Công
Ngày sinh: 08/10/1985 CMND: 183***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108014 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dưỡng
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 197***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108015 |
Họ tên:
Đào Đức Huynh
Ngày sinh: 20/03/1968 CMND: 012***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 108016 |
Họ tên:
Đặng Minh Thanh
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 366***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 108017 |
Họ tên:
Đào Phú Khánh
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 031******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108018 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nhân
Ngày sinh: 26/09/1985 Thẻ căn cước: 079******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 108019 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Nhân
Ngày sinh: 28/07/1966 CMND: 272***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 108020 |
Họ tên:
Lê Minh Thân
Ngày sinh: 22/04/1977 CMND: 025***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
