Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10781 |
Họ tên:
Hoàng Duy Hưng
Ngày sinh: 29/08/1993 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10782 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 11/05/1993 Thẻ căn cước: 036******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10783 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Cường
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 038******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10784 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 28/06/1988 Thẻ căn cước: 027******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10785 |
Họ tên:
Dương Thị Kiều Anh
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10786 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Nhật
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 038******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 10787 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10788 |
Họ tên:
Trần Duy Thanh
Ngày sinh: 27/03/1983 Thẻ căn cước: 046******564 Trình độ chuyên môn: Sư phạm Kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 10789 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tường
Ngày sinh: 21/08/1995 Thẻ căn cước: 030******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10790 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Vượng
Ngày sinh: 22/01/1986 Thẻ căn cước: 036******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10791 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chung
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 025******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10792 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/03/1994 Thẻ căn cước: 040******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Giao thông |
|
||||||||||||
| 10793 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nghiệp
Ngày sinh: 29/10/1977 Thẻ căn cước: 034******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10794 |
Họ tên:
Đinh Huy Phương
Ngày sinh: 30/01/1971 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10795 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 10796 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 035******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 10797 |
Họ tên:
Lưu Thành Tới
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 034******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 10798 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10799 |
Họ tên:
Trần Đình Luận
Ngày sinh: 25/04/1994 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 10800 |
Họ tên:
Thu hồi theo Quyết định số 134/QĐ-THXDVN ngày 16/9/2025 của Tổng hội xây dựng Việt Nam_Kim Ngọc Hưng
Ngày sinh: 23/01/1984 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
