Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1061 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 13/01/1991 Thẻ căn cước: 015******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1062 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thăng
Ngày sinh: 29/01/1990 Thẻ căn cước: 034******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở Hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 1063 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 23/08/1980 Thẻ căn cước: 036******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy nông – Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 1064 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khánh
Ngày sinh: 13/10/1975 Thẻ căn cước: 036******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1065 |
Họ tên:
Phạm Việt Hà
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 030******169 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1066 |
Họ tên:
Đậu Hồng Phúc
Ngày sinh: 24/11/1993 Thẻ căn cước: 040******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1067 |
Họ tên:
Giáp Văn Linh
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 024******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng Thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 1068 |
Họ tên:
Trần Văn Đăng
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 036******719 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1069 |
Họ tên:
Chu Văn Bình
Ngày sinh: 16/08/1995 Thẻ căn cước: 042******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1070 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thượng
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 008******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1071 |
Họ tên:
Lê Quang Thành
Ngày sinh: 29/12/1981 Thẻ căn cước: 026******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1072 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/03/1990 Thẻ căn cước: 038******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1073 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 001******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 1074 |
Họ tên:
Trần Duy Thế
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 024******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 1075 |
Họ tên:
Đào Văn Quân
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 036******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1076 |
Họ tên:
Lê Văn Tình
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 034******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1077 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Hào
Ngày sinh: 12/11/1994 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1078 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hà
Ngày sinh: 18/08/1989 Thẻ căn cước: 037******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1079 |
Họ tên:
Đinh Trần Hưng
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 037******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1080 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 024******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
