Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1061 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Long
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 049******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1062 |
Họ tên:
Trần Đức Hoàng
Ngày sinh: 17/12/1980 Thẻ căn cước: 042******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1063 |
Họ tên:
Cao Duy Khánh
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 045******774 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1064 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nguyên
Ngày sinh: 10/04/1997 Thẻ căn cước: 049******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1065 |
Họ tên:
Lê Xuân Bảo
Ngày sinh: 16/08/1991 Thẻ căn cước: 040******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1066 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Linh
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 051******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1067 |
Họ tên:
Hồ Văn Hòa
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 046******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1068 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nhất
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 051******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1069 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/12/1975 Thẻ căn cước: 049******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 1070 |
Họ tên:
Lê Thế Trường
Ngày sinh: 04/04/1994 Thẻ căn cước: 045******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1071 |
Họ tên:
Võ Văn Tý
Ngày sinh: 07/04/1989 Thẻ căn cước: 044******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1072 |
Họ tên:
Thái Anh Minh
Ngày sinh: 09/03/1980 Thẻ căn cước: 046******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 1073 |
Họ tên:
Hồ Đắc Hà
Ngày sinh: 09/05/1983 Thẻ căn cước: 046******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 1074 |
Họ tên:
Lê Thế Trường
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 038******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 1075 |
Họ tên:
Ngô Đức Mây
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 044******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 1076 |
Họ tên:
Bùi Thanh Phúc
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 051******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1077 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hồ
Ngày sinh: 18/03/1995 Thẻ căn cước: 054******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1078 |
Họ tên:
Trần Mạnh Sỹ
Ngày sinh: 08/04/1979 Thẻ căn cước: 049******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1079 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 01/02/1981 Thẻ căn cước: 049******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1080 |
Họ tên:
Trần Trường Khánh
Ngày sinh: 31/10/1973 Thẻ căn cước: 048******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật nhiệt & Máy lạnh |
|
