Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1061 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bảy
Ngày sinh: 01/04/1986 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 1062 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thái
Ngày sinh: 03/02/1992 Thẻ căn cước: 030******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1063 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Cường
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 035******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật Nhiệt- Lạnh |
|
||||||||||||
| 1064 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1976 Thẻ căn cước: 001******288 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 1065 |
Họ tên:
Đặng Văn Tường
Ngày sinh: 26/12/1987 Thẻ căn cước: 027******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 1066 |
Họ tên:
Trần Văn Chín
Ngày sinh: 22/04/1989 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1067 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thịnh
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 036******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1068 |
Họ tên:
Nguyễn An Khang
Ngày sinh: 04/10/1997 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1069 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 11/02/1981 Thẻ căn cước: 026******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 1070 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thụy
Ngày sinh: 12/05/1976 Thẻ căn cước: 031******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1071 |
Họ tên:
Vũ Đình Hoạt
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 036******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1072 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Kỳ
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 033******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1073 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 01/02/1975 Thẻ căn cước: 006******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1074 |
Họ tên:
Lê Quang Hoàn
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị Điện-Điện tử trong CN và CTVT ngành Kỹ thuật Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 1075 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 038******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Điều khiển và tự động hóa chuyên ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1076 |
Họ tên:
Trịnh Duy Nghiêm
Ngày sinh: 24/11/1981 Thẻ căn cước: 030******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1077 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Việt
Ngày sinh: 22/03/1997 Thẻ căn cước: 001******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1078 |
Họ tên:
Hà Tiến Việt
Ngày sinh: 07/08/1998 Thẻ căn cước: 024******134 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 1079 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Mai
Ngày sinh: 29/12/1973 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1080 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
