Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107941 |
Họ tên:
Phan Thị Thảo
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 044******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng và môi trường |
|
||||||||||||
| 107942 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hậu
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 079******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107943 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hiên
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 301***864 Trình độ chuyên môn: CĐ Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 107944 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 212***606 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 107945 |
Họ tên:
Trần Văn Dung
Ngày sinh: 20/10/1976 CMND: 211***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 107946 |
Họ tên:
Nguyễn Như Đoan
Ngày sinh: 11/09/1974 Thẻ căn cước: 051******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107947 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 29/03/1978 CMND: 280***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 107948 |
Họ tên:
Thới Văn Phước
Ngày sinh: 08/04/1990 CMND: 212***019 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 107949 |
Họ tên:
Hoàng Minh Điền
Ngày sinh: 14/04/1992 CMND: 381***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 107950 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Trâm
Ngày sinh: 23/05/1990 CMND: 250***899 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 107951 |
Họ tên:
Phan Hoàng Chương
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 197***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-đường |
|
||||||||||||
| 107952 |
Họ tên:
Bùi Đức Chiến
Ngày sinh: 07/11/1980 CMND: 012***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 107953 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 20/04/1975 CMND: 200***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107954 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Khanh
Ngày sinh: 29/07/1984 CMND: 225***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107955 |
Họ tên:
Vũ Văn Lập
Ngày sinh: 11/11/1979 Thẻ căn cước: 030******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107956 |
Họ tên:
Mai Xuân Long
Ngày sinh: 14/03/1986 CMND: 013***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 107957 |
Họ tên:
Mai Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/09/1970 CMND: 194***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107958 |
Họ tên:
Nguyễn Chánh Đạt
Ngày sinh: 15/05/1978 CMND: 201***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107959 |
Họ tên:
Trần Phú Quới
Ngày sinh: 18/03/1966 CMND: 340***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107960 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 31/12/1972 CMND: 205***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
