Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107921 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tiến
Ngày sinh: 15/04/1968 CMND: 330***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 107922 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Nhuận
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 331***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107923 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 01/09/1972 CMND: 331***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí Hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 107924 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thùy Liên
Ngày sinh: 07/09/1987 CMND: 331***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 107925 |
Họ tên:
Trần Thế Phương
Ngày sinh: 26/05/1978 CMND: 361***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107926 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Trí
Ngày sinh: 25/09/1973 CMND: 361***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107927 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Kiệt
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 092******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107928 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 13/07/1990 CMND: 173***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 107929 |
Họ tên:
Phạm Duy Lương
Ngày sinh: 04/03/1989 CMND: 173***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107930 |
Họ tên:
Hoàng Bảo Trung
Ngày sinh: 08/10/1990 CMND: 173***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107931 |
Họ tên:
Phạm Hữu Phúc
Ngày sinh: 15/11/1992 CMND: 301***199 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 107932 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phát
Ngày sinh: 17/05/1991 CMND: 205***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 107933 |
Họ tên:
Phùng Nguyên Khôi
Ngày sinh: 22/01/1984 CMND: 026***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông công chính (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 107934 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng Hòa
Ngày sinh: 03/03/1993 CMND: 215***715 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107935 |
Họ tên:
Phạm Hữu Cường
Ngày sinh: 17/02/1987 CMND: 321***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật Trắc địa & Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 107936 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Đức
Ngày sinh: 21/11/1986 CMND: 212***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 107937 |
Họ tên:
Hà Minh Toàn
Ngày sinh: 09/07/1984 CMND: 280***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Điện tử (Điện) |
|
||||||||||||
| 107938 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thi
Ngày sinh: 08/08/1992 CMND: 205***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 107939 |
Họ tên:
Trần Hà Giang
Ngày sinh: 16/02/1987 CMND: 281***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107940 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 30/03/1992 CMND: 187***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
