Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107901 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 145***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107902 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 27/03/1985 CMND: 145***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107903 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vui
Ngày sinh: 21/08/1993 CMND: 145***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107904 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 22/02/1989 CMND: 145***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107905 |
Họ tên:
Lương Tuấn Tú
Ngày sinh: 27/06/1985 CMND: 121***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107906 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 29/11/1994 CMND: 145***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107907 |
Họ tên:
Cao Văn Anh
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 033******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107908 |
Họ tên:
Mai Văn Chưởng
Ngày sinh: 18/03/1983 Thẻ căn cước: 033******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 107909 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thuật
Ngày sinh: 17/10/1956 Thẻ căn cước: 033******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107910 |
Họ tên:
Phạm Khắc Thành
Ngày sinh: 27/09/1979 Thẻ căn cước: 034******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107911 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 11/12/1994 CMND: 145***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 107912 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thu
Ngày sinh: 01/10/1993 CMND: 241***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107913 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 01/02/1979 Thẻ căn cước: 034******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 107914 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 19/10/1966 CMND: 145***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107915 |
Họ tên:
Phạm Tiến Lưu
Ngày sinh: 04/06/1992 CMND: 145***651 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107916 |
Họ tên:
Vũ Văn Quảng
Ngày sinh: 15/07/1981 CMND: 145***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 107917 |
Họ tên:
Bùi Văn Đạt
Ngày sinh: 15/11/1982 Thẻ căn cước: 030******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng-công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107918 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tường
Ngày sinh: 14/08/1968 Thẻ căn cước: 033******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 107919 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 10/07/1994 CMND: 261***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107920 |
Họ tên:
Mai Trọng Đức
Ngày sinh: 20/01/1994 CMND: 331***509 Trình độ chuyên môn: Điện - Điện tử |
|
