Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107881 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Huân
Ngày sinh: 20/07/1978 CMND: 351***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 107882 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cảnh
Ngày sinh: 22/09/1992 CMND: 341***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107883 |
Họ tên:
Nguyễn Nhuận Đức
Ngày sinh: 14/07/1986 CMND: 276***765 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 107884 |
Họ tên:
Trương Văn Hà
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 038******009 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 107885 |
Họ tên:
Vũ Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 22/01/1985 CMND: 272***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 107886 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 15/02/1990 CMND: 186***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107887 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thăng
Ngày sinh: 02/07/1979 CMND: 271***125 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 107888 |
Họ tên:
Đinh Văn Chiến
Ngày sinh: 01/07/1982 CMND: 271***046 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 107889 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thảo
Ngày sinh: 15/10/1987 CMND: 271***326 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 107890 |
Họ tên:
Võ Huy Nam
Ngày sinh: 11/12/1993 CMND: 187***437 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 107891 |
Họ tên:
Lương Thanh Nguyên
Ngày sinh: 05/01/1992 CMND: 334***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107892 |
Họ tên:
Lâm Thái Mừng
Ngày sinh: 11/05/1992 CMND: 334***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107893 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 20/09/1979 CMND: 212***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107894 |
Họ tên:
Đinh Văn Cao
Ngày sinh: 16/06/1980 CMND: 212***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 107895 |
Họ tên:
Trần Phan Nhật
Ngày sinh: 08/12/1979 CMND: 212***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107896 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Viên
Ngày sinh: 12/10/1983 CMND: 212***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 107897 |
Họ tên:
Hồ Tấn Thưởng
Ngày sinh: 18/02/1990 CMND: 212***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 107898 |
Họ tên:
Mai Đức Dũng
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 211***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 107899 |
Họ tên:
Lê Xuân Bảo
Ngày sinh: 05/02/1975 CMND: 211***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107900 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 06/06/1993 CMND: 212***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
