Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107841 |
Họ tên:
Hoàng Phi Hùng
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 183***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107842 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 24/10/1982 CMND: 186***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107843 |
Họ tên:
Ngô Phú Khuê
Ngày sinh: 12/02/1982 CMND: 182***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107844 |
Họ tên:
Phạm Anh Hùng
Ngày sinh: 25/04/1984 CMND: 186***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107845 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Hào
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 186***709 Trình độ chuyên môn: Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107846 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quân
Ngày sinh: 18/06/1982 CMND: 182***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107847 |
Họ tên:
Lê Văn Nhật
Ngày sinh: 02/09/1990 CMND: 186***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107848 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hồng_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 08/04/1988 CMND: 186***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107849 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 16/10/1981 CMND: 182***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 107850 |
Họ tên:
Ngô Thị Phương
Ngày sinh: 01/02/1988 CMND: 131***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107851 |
Họ tên:
Mai Văn Chinh
Ngày sinh: 04/05/1977 Thẻ căn cước: 036******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107852 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 010******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107853 |
Họ tên:
Phạm Thị Kim Anh
Ngày sinh: 04/06/1989 Thẻ căn cước: 001******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 107854 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai Hiền
Ngày sinh: 17/09/1978 CMND: 013***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị doanh nghiệp |
|
||||||||||||
| 107855 |
Họ tên:
Hoàng Thị Quế
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 037******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 107856 |
Họ tên:
Phạm Thị Linh Chi
Ngày sinh: 25/09/1990 CMND: 172***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107857 |
Họ tên:
Phạm Văn Hân
Ngày sinh: 07/04/1984 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 107858 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thuỳ
Ngày sinh: 11/03/1990 Thẻ căn cước: 033******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107859 |
Họ tên:
Hà Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/11/1992 Thẻ căn cước: 036******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107860 |
Họ tên:
Nguyễn Chánh Hiệu
Ngày sinh: 14/05/1990 CMND: 121***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
