Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107781 |
Họ tên:
Mai Văn Thiện
Ngày sinh: 02/03/1985 Thẻ căn cước: 036******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107782 |
Họ tên:
Đặng Đức Thắng
Ngày sinh: 24/07/1964 Thẻ căn cước: 034******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107783 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 03/12/1985 Hộ chiếu: B71**148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy chính xác - ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 107784 |
Họ tên:
Nguyễn Giáp Tấn
Ngày sinh: 06/12/1984 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp- ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 107785 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hải
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 034******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107786 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 141***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 107787 |
Họ tên:
Lê Văn Thu
Ngày sinh: 10/08/1969 CMND: 141***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107788 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến Đạt
Ngày sinh: 28/02/1978 Thẻ căn cước: 089******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất-ngành Địa chất và Dầu khí |
|
||||||||||||
| 107789 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Khang
Ngày sinh: 05/07/1987 CMND: 151***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107790 |
Họ tên:
Nguyễn Thịnh Long
Ngày sinh: 13/05/1987 CMND: 081***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 107791 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 06/09/1979 Thẻ căn cước: 030******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 107792 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Mai
Ngày sinh: 01/09/1994 CMND: 142***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107793 |
Họ tên:
Lý Văn Hoằng
Ngày sinh: 24/03/1993 CMND: 142***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107794 |
Họ tên:
Trương Văn Đức
Ngày sinh: 12/03/1986 Thẻ căn cước: 036******235 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 107795 |
Họ tên:
Nguyễn Như Phúc
Ngày sinh: 08/01/1984 CMND: 111***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107796 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/06/1980 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107797 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quý
Ngày sinh: 11/01/1981 Thẻ căn cước: 048******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 107798 |
Họ tên:
Huỳnh An Khang
Ngày sinh: 08/07/1994 CMND: 301***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 107799 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Quân
Ngày sinh: 18/07/1995 CMND: 251***693 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107800 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 14/02/1994 CMND: 225***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
