Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
10761 Họ tên: Lê Thị Kim Thùy
Ngày sinh: 11/09/1990
Thẻ căn cước: 092******236
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00201421 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện III 27/06/2035
HGI-00201421 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 27/06/2035
10762 Họ tên: Hồ Hoàng Minh Mẫn
Ngày sinh: 18/10/1989
Thẻ căn cước: 092******151
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00201420 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình III 27/06/2035
HGI-00201420 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình III 27/06/2035
10763 Họ tên: Nguyễn Thế Bảo
Ngày sinh: 14/08/1997
Thẻ căn cước: 083******496
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00201419 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình-Kết cấu công trình III 27/06/2035
10764 Họ tên: Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 10/06/1996
Thẻ căn cước: 083******573
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00201418 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
10765 Họ tên: ĐỖ XUÂN KHÁNH
Ngày sinh: 27/09/1997
Thẻ căn cước: 094******399
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201417 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình III 27/06/2035
SOT-00201417 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 27/06/2035
10766 Họ tên: QUÁCH GIA HƯNG
Ngày sinh: 25/01/1998
Thẻ căn cước: 094******654
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201415 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201415 Giám sát thi công xây dựng công trình - Định giá xây dựng III 27/06/2035
10767 Họ tên: NGUYỄN CHÍ TÍNH
Ngày sinh: 08/11/1980
Thẻ căn cước: 094******546
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201414 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 27/06/2035
SOT-00201414 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - hệ thống điện. III 27/06/2035
10768 Họ tên: HUỲNH ĐÌNH THI
Ngày sinh: 13/08/1981
Thẻ căn cước: 094******793
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201413 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 27/06/2035
SOT-00201413 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
10769 Họ tên: TRẦN KẾ ĐẠT
Ngày sinh: 24/12/1983
Thẻ căn cước: 094******437
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201412 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201412 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình. III 27/06/2035
10770 Họ tên: TRƯƠNG DUY HẠC
Ngày sinh: 21/11/1981
Thẻ căn cước: 094******104
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201411 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201411 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình III 27/06/2035
10771 Họ tên: TRẦM TRƯỜNG THỊNH
Ngày sinh: 08/08/1983
Thẻ căn cước: 094******986
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201410 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201410 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 27/06/2035
10772 Họ tên: LÊ TRẦN NGUYỆT MINH
Ngày sinh: 15/03/1995
Thẻ căn cước: 094******409
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201409 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201409 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 27/06/2035
10773 Họ tên: LÂM NHẬT TIẾN
Ngày sinh: 18/12/1996
Thẻ căn cước: 094******630
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201408 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 27/06/2035
SOT-00201408 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
10774 Họ tên: TẠ THƯƠNG
Ngày sinh: 13/06/1993
Thẻ căn cước: 094******855
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201407 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. II 27/06/2035
CAM-00201407 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 30/10/2035
10775 Họ tên: DƯƠNG HOÀNG VŨ
Ngày sinh: 09/07/1980
Thẻ căn cước: 094******013
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201406 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201406 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 27/06/2035
10776 Họ tên: NGUYỄN VĂN ÂN
Ngày sinh: 25/02/2000
Thẻ căn cước: 084******501
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201404 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình. III 27/06/2035
SOT-00201404 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình. III 27/06/2035
10777 Họ tên: LÂM TRẦN DIỆU
Ngày sinh: 29/06/1982
Thẻ căn cước: 094******209
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201403 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. II 27/06/2035
SOT-00201403 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. II 27/06/2035
10778 Họ tên: ĐÀO MINH SANG
Ngày sinh: 14/03/1983
Thẻ căn cước: 094******422
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201402 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình. III 27/06/2035
SOT-00201402 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. III 27/06/2035
10779 Họ tên: NGUYỄN VĂN LIÊM
Ngày sinh: 14/12/1999
Thẻ căn cước: 092******349
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00201401 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ. III 27/06/2035
SOT-00201401 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cầu - hầm. III 27/06/2035
10780 Họ tên: Mai Thanh Hùng
Ngày sinh: 11/06/1991
Thẻ căn cước: 060******439
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử - chuyên ngành Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00201400 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình năng lượng (Đường dây và trạm biến áp) III 27/06/2035
LAD-00201400 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình đường dây và trạm biến áp (Hệ thống điện) III 21/11/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn