Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10761 |
Họ tên:
Lê Thị Kim Thùy
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 092******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10762 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Minh Mẫn
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 092******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10763 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bảo
Ngày sinh: 14/08/1997 Thẻ căn cước: 083******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10764 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 083******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 10765 |
Họ tên:
ĐỖ XUÂN KHÁNH
Ngày sinh: 27/09/1997 Thẻ căn cước: 094******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10766 |
Họ tên:
QUÁCH GIA HƯNG
Ngày sinh: 25/01/1998 Thẻ căn cước: 094******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10767 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ TÍNH
Ngày sinh: 08/11/1980 Thẻ căn cước: 094******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 10768 |
Họ tên:
HUỲNH ĐÌNH THI
Ngày sinh: 13/08/1981 Thẻ căn cước: 094******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10769 |
Họ tên:
TRẦN KẾ ĐẠT
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 094******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 10770 |
Họ tên:
TRƯƠNG DUY HẠC
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 094******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10771 |
Họ tên:
TRẦM TRƯỜNG THỊNH
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 094******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10772 |
Họ tên:
LÊ TRẦN NGUYỆT MINH
Ngày sinh: 15/03/1995 Thẻ căn cước: 094******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 10773 |
Họ tên:
LÂM NHẬT TIẾN
Ngày sinh: 18/12/1996 Thẻ căn cước: 094******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10774 |
Họ tên:
TẠ THƯƠNG
Ngày sinh: 13/06/1993 Thẻ căn cước: 094******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10775 |
Họ tên:
DƯƠNG HOÀNG VŨ
Ngày sinh: 09/07/1980 Thẻ căn cước: 094******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10776 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ÂN
Ngày sinh: 25/02/2000 Thẻ căn cước: 084******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10777 |
Họ tên:
LÂM TRẦN DIỆU
Ngày sinh: 29/06/1982 Thẻ căn cước: 094******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10778 |
Họ tên:
ĐÀO MINH SANG
Ngày sinh: 14/03/1983 Thẻ căn cước: 094******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10779 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LIÊM
Ngày sinh: 14/12/1999 Thẻ căn cước: 092******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10780 |
Họ tên:
Mai Thanh Hùng
Ngày sinh: 11/06/1991 Thẻ căn cước: 060******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử - chuyên ngành Hệ thống điện |
|
