Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107761 |
Họ tên:
Đặng Văn Hoàng
Ngày sinh: 15/05/1983 CMND: 186***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 107762 |
Họ tên:
Dương Đức Phú
Ngày sinh: 07/03/1984 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107763 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 12/03/1988 CMND: 173***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107764 |
Họ tên:
Dương Hữu Hải
Ngày sinh: 20/10/1971 CMND: 165***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107765 |
Họ tên:
Phạm Hữu Mạnh
Ngày sinh: 28/11/1992 Thẻ căn cước: 031******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng DD và CN) |
|
||||||||||||
| 107766 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 06/06/1993 Thẻ căn cước: 031******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa-chuyên ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107767 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuân
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 031******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa-chuyên ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107768 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Huy
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 030******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107769 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năng
Ngày sinh: 09/05/1989 Thẻ căn cước: 036******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 107770 |
Họ tên:
Hà Đình Hải
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 038******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 107771 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Công
Ngày sinh: 27/10/1983 CMND: 145***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 107772 |
Họ tên:
Trần Hoàng Bảo
Ngày sinh: 03/10/1993 CMND: 215***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107773 |
Họ tên:
Đinh Quang Hiệp
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 141***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107774 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiển
Ngày sinh: 19/05/1991 CMND: 125***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107775 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 08/03/1990 CMND: 132***919 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107776 |
Họ tên:
Vũ Văn Phiên
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 142***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 107777 |
Họ tên:
Phạm Tiến Điển
Ngày sinh: 02/01/1977 CMND: 141***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 107778 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tiến
Ngày sinh: 06/03/1986 CMND: 142***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 107779 |
Họ tên:
Kiều Đức Bình
Ngày sinh: 03/03/1983 CMND: 172***553 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 107780 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 125***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
