Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107741 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đoạt
Ngày sinh: 14/10/1981 Thẻ căn cước: 034******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 107742 |
Họ tên:
Phạm Tất Thế
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 022******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá mỏ |
|
||||||||||||
| 107743 |
Họ tên:
Dương Văn Quân
Ngày sinh: 02/02/1990 CMND: 091***806 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 107744 |
Họ tên:
Đào Bá Tuấn
Ngày sinh: 16/11/1977 CMND: 095***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107745 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khiêm
Ngày sinh: 12/06/1988 CMND: 142***060 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Ngành Công nghệ Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 107746 |
Họ tên:
Trần Thành Năm
Ngày sinh: 10/11/1972 Thẻ căn cước: 038******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107747 |
Họ tên:
Ông Ngọc Hưng
Ngày sinh: 11/08/1989 CMND: 163***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107748 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Dương
Ngày sinh: 31/03/1987 Thẻ căn cước: 030******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107749 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 031******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107750 |
Họ tên:
Đào Hữu Chí
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 034******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 107751 |
Họ tên:
Dương Huy Hùng
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 113***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107752 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Dũng
Ngày sinh: 21/03/1991 Thẻ căn cước: 034******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107753 |
Họ tên:
Đặng Xuân Tỉnh
Ngày sinh: 05/01/1978 Thẻ căn cước: 034******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD công trình |
|
||||||||||||
| 107754 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 30/07/1988 CMND: 183***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 107755 |
Họ tên:
Trần Hữu Điệp
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 142***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107756 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Đình Duy
Ngày sinh: 03/08/1988 CMND: 225***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107757 |
Họ tên:
Trịnh Công Huân
Ngày sinh: 31/07/1985 Thẻ căn cước: 035******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107758 |
Họ tên:
Trần Thảo Tâm
Ngày sinh: 20/12/1989 CMND: 183***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 107759 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 09/06/1990 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107760 |
Họ tên:
Hoàng Kiên Cường
Ngày sinh: 27/05/1988 Thẻ căn cước: 075******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
