Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107721 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Linh
Ngày sinh: 18/08/1994 CMND: 341***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 107722 |
Họ tên:
Ung Trịnh Tài Tuệ
Ngày sinh: 28/03/1989 CMND: 221***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 107723 |
Họ tên:
Võ Tấn Thiện
Ngày sinh: 15/02/1986 CMND: 212***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 107724 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Triệu
Ngày sinh: 26/07/1993 CMND: 312***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 107725 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kỳ Nam
Ngày sinh: 03/03/1983 CMND: 212***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 107726 |
Họ tên:
Cao Quang Nhật
Ngày sinh: 02/05/1991 CMND: 186***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Năng lượng & Môi trường |
|
||||||||||||
| 107727 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 13/12/1988 CMND: 271***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 107728 |
Họ tên:
Phan Anh Sơn
Ngày sinh: 01/04/1988 CMND: 026***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107729 |
Họ tên:
Trương Minh Thuận
Ngày sinh: 04/04/1987 Hộ chiếu: C25**748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107730 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 05/10/1984 Thẻ căn cước: 082******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107731 |
Họ tên:
Bùi Xuân Phương
Ngày sinh: 04/03/1985 CMND: 197***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107732 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 060******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107733 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 14/11/1980 CMND: 260***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 107734 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đồng
Ngày sinh: 16/02/1982 CMND: 260***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 107735 |
Họ tên:
Trần Quang Hiếu
Ngày sinh: 05/04/1988 CMND: 261***457 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107736 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 03/01/1985 CMND: 285***588 Trình độ chuyên môn: liên thông |
|
||||||||||||
| 107737 |
Họ tên:
Võ Phước Hải
Ngày sinh: 04/06/1988 CMND: 241***224 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 107738 |
Họ tên:
Phan Thị Luyến
Ngày sinh: 20/02/1954 CMND: 013***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi, chuyên ngành Thủy công (1978) |
|
||||||||||||
| 107739 |
Họ tên:
Phạm Thị Thoa
Ngày sinh: 12/06/1955 CMND: 010***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi, chuyên ngành Thủy công (1978) |
|
||||||||||||
| 107740 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 034******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
