Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107701 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phúc
Ngày sinh: 20/06/1984 CMND: 164***833 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 107702 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Nam
Ngày sinh: 23/05/1974 Thẻ căn cước: 037******226 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107703 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 22/04/1980 Thẻ căn cước: 037******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107704 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 21/05/1978 Thẻ căn cước: 036******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 107705 |
Họ tên:
Bùi Quốc Tuấn
Ngày sinh: 09/01/1979 CMND: 151***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107706 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Đại
Ngày sinh: 01/11/1973 Thẻ căn cước: 037******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn |
|
||||||||||||
| 107707 |
Họ tên:
Lã Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 15/01/1991 CMND: 163***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 107708 |
Họ tên:
Vũ Thị Nga
Ngày sinh: 22/09/1992 CMND: 164***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 107709 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dự
Ngày sinh: 04/12/1993 CMND: 164***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kĩ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 107710 |
Họ tên:
Bùi Văn Nhật
Ngày sinh: 17/12/1982 CMND: 164***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107711 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 22/04/1965 CMND: 161***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 107712 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nghĩa
Ngày sinh: 11/10/1983 CMND: 211***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107713 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 01/10/1992 CMND: 215***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107714 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hoàn
Ngày sinh: 28/07/1976 Thẻ căn cước: 036******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107715 |
Họ tên:
Lê Đức Quý
Ngày sinh: 20/09/1988 CMND: 215***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107716 |
Họ tên:
Đặng Nguyên Đại
Ngày sinh: 04/06/1983 CMND: 025***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107717 |
Họ tên:
Nguyễn Kế Vinh
Ngày sinh: 11/11/1980 CMND: 211***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107718 |
Họ tên:
Phạm Công Sĩ
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 364***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107719 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 363***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 107720 |
Họ tên:
Phan Nhật Linh
Ngày sinh: 22/01/1988 CMND: 363***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình |
|
