Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10741 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 21/12/1980 Thẻ căn cước: 001******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 10742 |
Họ tên:
Thu hồi theo Quyết định số 134/QĐ-THXDVN ngày 16/9/2025 của Tổng hội xây dựng Việt Nam_Phùng Văn Định
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 036******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10743 |
Họ tên:
Đào Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 28/05/1973 Thẻ căn cước: 031******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10744 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 040******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa Xí nghiệp Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10745 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 038******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đo và Tin học Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10746 |
Họ tên:
Đinh Hữu Quang
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 046******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10747 |
Họ tên:
Bùi Đức Ba
Ngày sinh: 27/04/1996 Thẻ căn cước: 034******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 10748 |
Họ tên:
Tạ Vũ Chiến
Ngày sinh: 27/06/1995 Thẻ căn cước: 030******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10749 |
Họ tên:
Lê Huy Hội
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 052******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 10750 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 038******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 10751 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 12/05/1993 Thẻ căn cước: 025******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10752 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 035******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10753 |
Họ tên:
Chu Văn Lưu
Ngày sinh: 02/05/1991 Thẻ căn cước: 015******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 10754 |
Họ tên:
Đào Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 031******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 10755 |
Họ tên:
Bùi Văn Long
Ngày sinh: 06/06/1988 Thẻ căn cước: 001******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10756 |
Họ tên:
Hà Minh Đức
Ngày sinh: 31/10/1994 Thẻ căn cước: 034******159 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10757 |
Họ tên:
Lê Việt An
Ngày sinh: 17/04/1970 Thẻ căn cước: 040******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 10758 |
Họ tên:
Hà Như Kiên
Ngày sinh: 26/07/1992 Thẻ căn cước: 038******218 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 10759 |
Họ tên:
Phạm Quang Minh
Ngày sinh: 09/07/1980 Thẻ căn cước: 001******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiểnTự động ngành Điện |
|
||||||||||||
| 10760 |
Họ tên:
Dương Đức Minh
Ngày sinh: 07/07/1996 Thẻ căn cước: 001******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
