Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10741 |
Họ tên:
Lâm Văn Tín
Ngày sinh: 26/03/1969 Thẻ căn cước: 049******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10742 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Đức
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 049******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10743 |
Họ tên:
Trần Quang Nguyên
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 046******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10744 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Kỳ
Ngày sinh: 11/03/1981 Thẻ căn cước: 049******473 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng đường ô tô và đường thành phố; Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10745 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Trang
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 049******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10746 |
Họ tên:
Nguyễn Tiên Khương
Ngày sinh: 05/08/1979 Thẻ căn cước: 049******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10747 |
Họ tên:
Phạm Thành Hạnh
Ngày sinh: 03/09/1968 Thẻ căn cước: 049******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10748 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 29/09/1980 Thẻ căn cước: 049******844 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10749 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hoàng
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 049******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 10750 |
Họ tên:
Bùi Thanh Đông
Ngày sinh: 01/02/1978 Thẻ căn cước: 049******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10751 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Việt
Ngày sinh: 24/12/1977 Thẻ căn cước: 051******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 10752 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Yến
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 049******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10753 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thảo
Ngày sinh: 01/01/1975 Hộ chiếu: '04*******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 10754 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trực
Ngày sinh: 02/01/1998 Hộ chiếu: '04*******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 10755 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sang
Ngày sinh: 04/11/1985 Thẻ căn cước: 093******731 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10756 |
Họ tên:
Quách Huỳnh Nhị Anh
Ngày sinh: 20/03/1978 Thẻ căn cước: 093******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10757 |
Họ tên:
Phan Việt Cường
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 093******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 10758 |
Họ tên:
Phạm Siêu Nhân
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 093******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 10759 |
Họ tên:
Trần Minh Vương
Ngày sinh: 18/08/1982 Thẻ căn cước: 094******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 10760 |
Họ tên:
Mai Chí Thiện
Ngày sinh: 21/06/1979 Thẻ căn cước: 093******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
