Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107521 |
Họ tên:
Vũ Thị Phượng
Ngày sinh: 16/01/1987 CMND: 201***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 107522 |
Họ tên:
Phan Đình Đức
Ngày sinh: 10/12/1976 CMND: 201***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ thuật công trình, Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 107523 |
Họ tên:
Trương Minh Trí
Ngày sinh: 16/10/1993 CMND: 205***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107524 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lành
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 205***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 107525 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Mẫn
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 205***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 107526 |
Họ tên:
Nguyễn Điền Vị
Ngày sinh: 02/04/1987 CMND: 215***724 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107527 |
Họ tên:
Trần Như Phong
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 172***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107528 |
Họ tên:
Trần Văn Hạ
Ngày sinh: 30/10/1993 CMND: 191***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107529 |
Họ tên:
Võ Đình Khôi Nguyên
Ngày sinh: 10/08/1993 CMND: 201***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 107530 |
Họ tên:
Bùi Văn Toàn
Ngày sinh: 20/06/1988 CMND: 230***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 107531 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hoàng
Ngày sinh: 21/07/1992 CMND: 191***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107532 |
Họ tên:
Trương Phú Thôi
Ngày sinh: 10/04/1973 CMND: 201***550 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 107533 |
Họ tên:
Bùi Công Đoàn
Ngày sinh: 30/05/1983 CMND: 201***515 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 107534 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 29/06/1986 CMND: 201***916 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 107535 |
Họ tên:
Phạm Quang Hiển
Ngày sinh: 14/01/1982 CMND: 145***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 107536 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hiền
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 205***400 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 107537 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Tài
Ngày sinh: 15/04/1987 CMND: 205***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 107538 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1980 CMND: 205***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107539 |
Họ tên:
Mai Đình Thông
Ngày sinh: 01/03/1978 CMND: 205***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107540 |
Họ tên:
Thái Bá Trí
Ngày sinh: 12/04/1988 CMND: 201***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
