Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107501 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 01/06/1983 CMND: 132***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107502 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Đông
Ngày sinh: 25/06/1959 CMND: 130***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107503 |
Họ tên:
Hoàng Anh Sáng
Ngày sinh: 22/09/1987 Thẻ căn cước: 026******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107504 |
Họ tên:
Nguyễn Kiêm Khương
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 026******659 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng |
|
||||||||||||
| 107505 |
Họ tên:
Tạ Tiến Tùng
Ngày sinh: 19/11/1976 CMND: 131***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107506 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tám
Ngày sinh: 15/08/1964 CMND: 130***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107507 |
Họ tên:
Cao Văn Đức
Ngày sinh: 15/07/1992 CMND: 205***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107508 |
Họ tên:
Hà Đức
Ngày sinh: 30/09/1992 CMND: 201***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107509 |
Họ tên:
Trương Bằng Linh
Ngày sinh: 01/05/1977 CMND: 201***979 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình, kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107510 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 12/04/1976 CMND: 205***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi -Thủy điện |
|
||||||||||||
| 107511 |
Họ tên:
Đinh Văn Thọ
Ngày sinh: 15/04/1979 CMND: 201***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành: Điện tự động) |
|
||||||||||||
| 107512 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Phúc
Ngày sinh: 15/07/1993 CMND: 205***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 107513 |
Họ tên:
Ngô Đình Tú
Ngày sinh: 24/02/1994 CMND: 205***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 107514 |
Họ tên:
Ngô Hương
Ngày sinh: 25/06/2964 CMND: 200***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107515 |
Họ tên:
Trần Đình Bảo Ân
Ngày sinh: 25/10/1983 CMND: 201***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107516 |
Họ tên:
Hoàng Hồ Anh Vũ
Ngày sinh: 07/12/1979 CMND: 205***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 107517 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Kha
Ngày sinh: 16/02/1976 CMND: 201***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 107518 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Thạch
Ngày sinh: 23/08/1993 CMND: 205***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 107519 |
Họ tên:
Cát Trọng Tiến
Ngày sinh: 03/05/1982 CMND: 201***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 107520 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 205***569 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
