Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107441 |
Họ tên:
Trần Long Quang
Ngày sinh: 06/03/1985 CMND: 221***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 107442 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tiến Đạt
Ngày sinh: 30/11/1995 CMND: 301***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107443 |
Họ tên:
Phạm Công
Ngày sinh: 22/08/1993 CMND: 191***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107444 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Việt
Ngày sinh: 12/01/1993 CMND: 205***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107445 |
Họ tên:
Hồ Thanh Vũ
Ngày sinh: 15/11/1987 CMND: 212***080 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Cao Đẳng ngành Công nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 107446 |
Họ tên:
PHẠM MINH HIỀN
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 312***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 107447 |
Họ tên:
PHẠM VĂN THANH PHONG
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 311***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 107448 |
Họ tên:
TRẦN CÔNG TƯ
Ngày sinh: 04/11/1984 CMND: 311***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107449 |
Họ tên:
TRẦN VĂN SƯỢN
Ngày sinh: 07/10/1965 CMND: 310***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 107450 |
Họ tên:
PHAN VĂN NHO
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 311***717 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107451 |
Họ tên:
NGUYỄN BẢO LONG
Ngày sinh: 03/03/1989 CMND: 312***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 107452 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ BẢO
Ngày sinh: 14/11/1994 CMND: 312***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 107453 |
Họ tên:
PHAN NGUYÊN KHANG
Ngày sinh: 26/08/1971 CMND: 310***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 107454 |
Họ tên:
PHẠM THANH TUẤN
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 311***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 107455 |
Họ tên:
NGUYỄN THỤY THÙY DƯƠNG
Ngày sinh: 04/09/1990 CMND: 312***127 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 107456 |
Họ tên:
PHẠM QUỐC VIỆT
Ngày sinh: 18/07/1995 CMND: 312***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 107457 |
Họ tên:
LÊ TIẾN SƠN
Ngày sinh: 11/09/1994 CMND: 187***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107458 |
Họ tên:
HOÀNG LAM SƠN
Ngày sinh: 22/09/1990 CMND: 250***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107459 |
Họ tên:
ĐỖ CÔNG VŨ
Ngày sinh: 23/07/1981 CMND: 205***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107460 |
Họ tên:
ĐẬU VĂN LỰC
Ngày sinh: 28/11/1987 CMND: 186***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
