Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107421 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Vũ
Ngày sinh: 18/11/1989 CMND: 371***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 107422 |
Họ tên:
Trần Trọng Nhân
Ngày sinh: 05/10/1986 CMND: 370***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107423 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Bằng
Ngày sinh: 02/11/1989 CMND: 371***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 107424 |
Họ tên:
Vũ Quốc Đạt
Ngày sinh: 16/05/1993 CMND: 371***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107425 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Trân
Ngày sinh: 15/12/1990 CMND: 331***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107426 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Khánh
Ngày sinh: 24/11/1994 CMND: 371***216 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107427 |
Họ tên:
Vũ Định Thành
Ngày sinh: 16/10/1988 CMND: 371***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107428 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thái
Ngày sinh: 21/09/1983 CMND: 371***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 107429 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 12/04/1994 CMND: 362***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107430 |
Họ tên:
La Thành Khiêm
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 364***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107431 |
Họ tên:
Võ Thanh Quang
Ngày sinh: 08/11/1973 CMND: 361***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107432 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 12/11/1978 Thẻ căn cước: 092******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 107433 |
Họ tên:
Lê Hữu Thắng
Ngày sinh: 27/09/1986 CMND: 186***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107434 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Long
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 173***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 107435 |
Họ tên:
Phạm Quý Thiện
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 273***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 107436 |
Họ tên:
Trần Hữu Tài
Ngày sinh: 23/07/1992 CMND: 024***723 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107437 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 040******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107438 |
Họ tên:
Võ Minh Thành
Ngày sinh: 03/05/1993 CMND: 312***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107439 |
Họ tên:
Mai Đức Nghĩa
Ngày sinh: 12/09/1993 CMND: 187***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 107440 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 18/12/1981 CMND: 280***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
