Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107401 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Phượng
Ngày sinh: 08/06/1979 CMND: 182***362 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường |
|
||||||||||||
| 107402 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 19/11/1976 CMND: 191***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107403 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàn
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 191***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107404 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 191***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 107405 |
Họ tên:
Võ Gia Thượng
Ngày sinh: 18/01/1995 CMND: 191***153 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng chuyên ngành kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 107406 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Vinh
Ngày sinh: 29/04/1980 CMND: 191***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 107407 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hòa
Ngày sinh: 23/05/1955 CMND: 191***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 107408 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khôi
Ngày sinh: 15/05/1962 CMND: 200***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành Xây dận Dân dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 107409 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nhật
Ngày sinh: 13/12/1994 CMND: 192***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107410 |
Họ tên:
Phạm Chí Công
Ngày sinh: 12/11/1978 CMND: 192***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107411 |
Họ tên:
Hồ Tĩnh Trực
Ngày sinh: 26/09/1987 CMND: 191***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư diện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 107412 |
Họ tên:
Hồ Thị Diệu Minh
Ngày sinh: 23/10/1987 CMND: 191***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 107413 |
Họ tên:
Lê Quang Hữu
Ngày sinh: 15/01/1992 CMND: 191***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 107414 |
Họ tên:
Lê Bá Nhật Phúc
Ngày sinh: 22/06/1992 CMND: 191***329 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 107415 |
Họ tên:
Trịnh Đức Huân
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 038******711 Trình độ chuyên môn: công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 107416 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chính
Ngày sinh: 19/08/1961 CMND: 371***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 107417 |
Họ tên:
Thời Thị Mỹ Thắng
Ngày sinh: 27/02/1984 CMND: 371***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107418 |
Họ tên:
Hồ Việt Phương
Ngày sinh: 02/08/1980 CMND: 371***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 107419 |
Họ tên:
Nhan Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 06/05/1977 CMND: 371***220 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 107420 |
Họ tên:
Ngô Quang Bằng
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 371***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa và Bản đồ) |
|
