Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107381 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 30/11/1985 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 107382 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiệp
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 033******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 107383 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tám
Ngày sinh: 07/04/1989 Thẻ căn cước: 033******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107384 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệp
Ngày sinh: 14/05/1982 CMND: 142***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 107385 |
Họ tên:
Đặng Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 334***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107386 |
Họ tên:
Thạch Đa Ra
Ngày sinh: 13/11/1983 CMND: 334***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107387 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 334***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 107388 |
Họ tên:
Âu Hải Đăng
Ngày sinh: 03/11/1983 CMND: 271***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 107389 |
Họ tên:
Lê Minh Toàn
Ngày sinh: 14/07/1978 CMND: 271***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 107390 |
Họ tên:
Nguyễn Ninh
Ngày sinh: 16/07/1979 CMND: 271***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 107391 |
Họ tên:
Lê Thanh Trung
Ngày sinh: 21/11/1977 CMND: 205***980 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 107392 |
Họ tên:
Võ Khánh Dương
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 301***117 Trình độ chuyên môn: KS DDCN |
|
||||||||||||
| 107393 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/06/1988 CMND: 045***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107394 |
Họ tên:
Sùng A Dao
Ngày sinh: 04/03/1990 CMND: 045***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107395 |
Họ tên:
Tao Văn Khằm
Ngày sinh: 16/11/1991 CMND: 045***242 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 107396 |
Họ tên:
Lý Chùy Hừ
Ngày sinh: 14/03/1980 CMND: 045***144 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107397 |
Họ tên:
Lưu Tấn Lợi
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 311***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 107398 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 26/05/1979 CMND: 301***788 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 107399 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 14/09/1988 CMND: 301***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107400 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Triều
Ngày sinh: 11/04/1978 CMND: 301***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
