Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10721 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 040******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10722 |
Họ tên:
Cao Xuân Đức
Ngày sinh: 07/11/1988 Thẻ căn cước: 040******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10723 |
Họ tên:
Trần Đình Tuyến
Ngày sinh: 07/01/1991 Thẻ căn cước: 040******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10724 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 040******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10725 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 02/03/1982 Thẻ căn cước: 033******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường bộ |
|
||||||||||||
| 10726 |
Họ tên:
Hà Văn Bình
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 036******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10727 |
Họ tên:
Đào Đình Đức
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 030******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng Chuyên ngành Tin học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10728 |
Họ tên:
Đặng Văn Chung
Ngày sinh: 15/01/1996 Thẻ căn cước: 034******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10729 |
Họ tên:
Phạm Văn Chinh
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 036******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10730 |
Họ tên:
Đinh Văn Thanh
Ngày sinh: 30/04/1974 Thẻ căn cước: 060******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 10731 |
Họ tên:
Đào Bình Thi
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 022******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 10732 |
Họ tên:
Phan Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 035******522 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10733 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 038******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10734 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/10/1971 Thẻ căn cước: 033******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10735 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hưng
Ngày sinh: 14/07/1979 Thẻ căn cước: 035******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10736 |
Họ tên:
Nông Trường Doanh
Ngày sinh: 01/04/1989 Thẻ căn cước: 004******034 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10737 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tiếp
Ngày sinh: 23/01/1995 Thẻ căn cước: 030******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10738 |
Họ tên:
Phạm Kim Dũng
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 025******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dưng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10739 |
Họ tên:
Tạ Văn Duy
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 008******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10740 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 12/06/1995 Thẻ căn cước: 038******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
