Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10721 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hưng
Ngày sinh: 07/10/1987 Thẻ căn cước: 038******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10722 |
Họ tên:
Đỗ Trường Ngọc
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 025******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10723 |
Họ tên:
Tạ Văn Kiên
Ngày sinh: 24/04/1989 Thẻ căn cước: 035******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10724 |
Họ tên:
Chu Văn Dũng
Ngày sinh: 08/05/1996 Thẻ căn cước: 040******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10725 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuyến
Ngày sinh: 26/06/1995 Thẻ căn cước: 027******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10726 |
Họ tên:
Vũ Xuân Ngọc
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 030******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cảng- Đường thủy |
|
||||||||||||
| 10727 |
Họ tên:
Nguyễn An Phú
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 040******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10728 |
Họ tên:
Tô Văn Quý
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 038******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10729 |
Họ tên:
Trần Đình Duy
Ngày sinh: 23/06/1990 Thẻ căn cước: 030******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10730 |
Họ tên:
Vũ Văn Thức
Ngày sinh: 21/03/1996 Thẻ căn cước: 037******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 10731 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 29/10/1976 Thẻ căn cước: 040******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 10732 |
Họ tên:
Đặng Anh Thắng
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 031******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10733 |
Họ tên:
Lương Trung Kiên
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 034******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10734 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 29/10/1992 Thẻ căn cước: 049******615 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10735 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phú Công
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 049******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10736 |
Họ tên:
Phạm Minh
Ngày sinh: 31/12/1974 Thẻ căn cước: 049******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 10737 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Nam
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 049******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kĩ thuật xây dựng; chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10738 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 049******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10739 |
Họ tên:
Lê Thảo
Ngày sinh: 19/12/1979 Thẻ căn cước: 049******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10740 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hùng
Ngày sinh: 28/12/1999 Thẻ căn cước: 049******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình thủy |
|
