Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107361 |
Họ tên:
Vũ Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 03/03/1992 CMND: 113***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 107362 |
Họ tên:
Nông Đức Tâm
Ngày sinh: 21/09/1986 Thẻ căn cước: 004******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107363 |
Họ tên:
Vũ Văn Thắng
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 030******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 107364 |
Họ tên:
Phan Quốc Khánh
Ngày sinh: 20/03/1971 Thẻ căn cước: 001******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107365 |
Họ tên:
Hoàng Thị Loan
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 035******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế -QTDN Mỏ |
|
||||||||||||
| 107366 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiển
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 012***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 107367 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 11/09/1979 CMND: 151***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 107368 |
Họ tên:
Bùi Thị Thúy
Ngày sinh: 08/06/1987 Thẻ căn cước: 034******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107369 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quyên
Ngày sinh: 16/04/1988 Thẻ căn cước: 035******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 107370 |
Họ tên:
Trịnh Đức Cảnh
Ngày sinh: 09/09/1989 CMND: 121***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 107371 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 09/03/1978 CMND: 111***762 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật viễn thông ngành vô tuyến điện và TTLL |
|
||||||||||||
| 107372 |
Họ tên:
Lê Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 14/11/1974 Thẻ căn cước: 002******036 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành công nghệ điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 107373 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thặng
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 034******574 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107374 |
Họ tên:
Dương Minh Phương
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 090***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 107375 |
Họ tên:
Vũ Minh Đức
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 107376 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 034******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 107377 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 02/10/1980 CMND: 151***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 107378 |
Họ tên:
Bùi Phụ Đệ
Ngày sinh: 04/06/1967 CMND: 211***542 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 107379 |
Họ tên:
Lương Thị Tam
Ngày sinh: 04/09/1995 CMND: 070***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 107380 |
Họ tên:
Trịnh Duy Tiến
Ngày sinh: 10/06/1990 CMND: 112***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
