Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107341 |
Họ tên:
_Ngô Minh Hải
Ngày sinh: 11/08/1977 Thẻ căn cước: _03*******389 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107342 |
Họ tên:
Lê Văn Hưởng
Ngày sinh: 06/07/1989 CMND: 121***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 107343 |
Họ tên:
Trương Xuân Mão
Ngày sinh: 16/08/1987 CMND: 125***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107344 |
Họ tên:
Chu Thị Tâm
Ngày sinh: 25/05/1978 CMND: 011***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 107345 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hải
Ngày sinh: 26/01/1989 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 107346 |
Họ tên:
Trần Minh Khánh
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 026******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 107347 |
Họ tên:
Vũ Hải Ninh
Ngày sinh: 29/05/1973 Thẻ căn cước: 036******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107348 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 30/06/1955 CMND: 013***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 107349 |
Họ tên:
Phan Trung Dũng
Ngày sinh: 09/11/1967 Thẻ căn cước: 034******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107350 |
Họ tên:
Lê Thanh Thiệu
Ngày sinh: 14/05/1984 CMND: 121***573 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 107351 |
Họ tên:
Trần Văn Sinh
Ngày sinh: 22/09/1987 CMND: 112***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 107352 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoan
Ngày sinh: 28/10/1985 CMND: 013***541 Trình độ chuyên môn: Cử nhân CNTT |
|
||||||||||||
| 107353 |
Họ tên:
Nguyễn Chung Kiên
Ngày sinh: 10/02/1979 CMND: 012***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107354 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đảm
Ngày sinh: 02/11/1995 CMND: 132***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 107355 |
Họ tên:
Trần Quang Thuyết
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 034******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 107356 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 17/04/1971 Thẻ căn cước: 001******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107357 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Quang
Ngày sinh: 11/04/1983 Thẻ căn cước: 008******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107358 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 08/08/1966 CMND: 011***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành năng lượng |
|
||||||||||||
| 107359 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 27/10/1982 CMND: 012***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 107360 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 23/09/1983 Thẻ căn cước: 001******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
