Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107321 |
Họ tên:
Thân Đức Khánh
Ngày sinh: 22/08/1952 CMND: 220***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 107322 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thương
Ngày sinh: 23/01/1959 CMND: 220***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 107323 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 08/11/1963 CMND: 281***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 107324 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Hạnh
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 151***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107325 |
Họ tên:
Vũ Văn Đồng
Ngày sinh: 13/12/1974 CMND: 013***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107326 |
Họ tên:
Ngô Tiến Phú
Ngày sinh: 21/11/1979 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 107327 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/06/1987 CMND: 131***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 107328 |
Họ tên:
Vũ Văn Dương
Ngày sinh: 18/11/1992 CMND: 163***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 22/11/1978 CMND: 125***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107330 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tam
Ngày sinh: 23/08/1968 CMND: 145***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành cơ khí thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107331 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Nam
Ngày sinh: 28/08/1965 CMND: 012***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 107332 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 231***606 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 107333 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thiều
Ngày sinh: 01/10/1986 CMND: 281***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107334 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 06/11/1987 CMND: 172***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107335 |
Họ tên:
Trịnh Song Hào
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 186***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107336 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 21/12/1992 Thẻ căn cước: 001******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107337 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 28/07/1990 CMND: 205***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Tin học Xây dựng |
|
||||||||||||
| 107338 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Cường
Ngày sinh: 26/03/1991 CMND: 187***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107339 |
Họ tên:
Hoàng Văn Huy
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107340 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/10/1980 Thẻ căn cước: 001******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
