Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107301 |
Họ tên:
Mai Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 27/02/1983 Thẻ căn cước: 038******138 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 107302 |
Họ tên:
Hà Thị Ngọc Linh
Ngày sinh: 03/04/1984 CMND: 031***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107303 |
Họ tên:
Lê Đình Cường
Ngày sinh: 12/02/1989 Thẻ căn cước: 038******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 107304 |
Họ tên:
Trần Đức Hưng
Ngày sinh: 01/09/1989 CMND: 142***296 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 107305 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 24/03/1985 CMND: 215***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107306 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tình
Ngày sinh: 22/09/1978 CMND: 125***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107307 |
Họ tên:
Mai Thị Hà
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 031******486 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107308 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 001******275 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 107309 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Lương
Ngày sinh: 26/05/1960 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu |
|
||||||||||||
| 107310 |
Họ tên:
Trần Văn Toản
Ngày sinh: 19/12/1984 CMND: 172***802 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 107311 |
Họ tên:
Phạm Văn Đàm
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 036******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 107312 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Sơn
Ngày sinh: 28/10/1986 CMND: 151***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 107313 |
Họ tên:
Đỗ Thùy Linh
Ngày sinh: 27/06/1992 Thẻ căn cước: 035******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107314 |
Họ tên:
Lê Tiến Cường
Ngày sinh: 29/06/1989 Thẻ căn cước: 037******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107315 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 001******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 107316 |
Họ tên:
Phạm Đức Linh
Ngày sinh: 12/12/1987 Hộ chiếu: B90**325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 107317 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàn
Ngày sinh: 26/09/1985 CMND: 186***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107318 |
Họ tên:
Lê Quốc Tuấn
Ngày sinh: 13/02/1990 CMND: 261***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 107319 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thắng
Ngày sinh: 07/04/1987 Thẻ căn cước: 030******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107320 |
Họ tên:
Phan Ngọc Đa
Ngày sinh: 03/03/1990 CMND: 186***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
