Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107281 |
Họ tên:
Lê Hồng Thắng
Ngày sinh: 15/10/1974 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107282 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Long
Ngày sinh: 26/02/1976 CMND: 012***235 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch |
|
||||||||||||
| 107283 |
Họ tên:
Lê Đình Vũ
Ngày sinh: 01/09/1978 CMND: 281***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 107284 |
Họ tên:
Mai Văn Hiều
Ngày sinh: 04/03/1986 Thẻ căn cước: 038******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 107285 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hạnh
Ngày sinh: 28/12/1985 Hộ chiếu: B54**561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107286 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 29/05/1980 Thẻ căn cước: 038******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 107287 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 036******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh ngành kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 107288 |
Họ tên:
Thái Minh Hoàng
Ngày sinh: 14/06/1981 CMND: 182***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107289 |
Họ tên:
Huỳnh Lân
Ngày sinh: 22/04/1987 CMND: 191***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 107290 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 01/03/1991 CMND: 142***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 107291 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thanh
Ngày sinh: 25/11/1987 Thẻ căn cước: 030******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 107292 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Dũng
Ngày sinh: 15/12/1992 Thẻ căn cước: 038******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107293 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 09/04/1993 CMND: 142***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107294 |
Họ tên:
Vũ Văn Soi
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 027******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 107295 |
Họ tên:
Vũ Thành Đô
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 034******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 107296 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Khanh
Ngày sinh: 15/09/1983 CMND: 162***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 107297 |
Họ tên:
Đinh Hồng Mẫn
Ngày sinh: 06/04/1985 CMND: 250***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107298 |
Họ tên:
Ngô Minh Tú
Ngày sinh: 26/10/1993 CMND: 125***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 107299 |
Họ tên:
Ngô Văn Thưởng
Ngày sinh: 21/06/1993 CMND: 163***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 107300 |
Họ tên:
Lê Thị Thảo
Ngày sinh: 04/12/1984 Thẻ căn cước: 038******401 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
