Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107261 |
Họ tên:
Đặng Văn Quang
Ngày sinh: 01/11/1985 CMND: 125***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, ngành Xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 107262 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuệ
Ngày sinh: 02/07/1989 CMND: 112***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng Đô Thị |
|
||||||||||||
| 107263 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trăm
Ngày sinh: 12/06/1980 Thẻ căn cước: 001******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107264 |
Họ tên:
Đặng Đình Cường
Ngày sinh: 22/12/1965 CMND: 011***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107265 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đồng
Ngày sinh: 06/09/1985 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107266 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngôi
Ngày sinh: 13/05/1981 CMND: 012***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107267 |
Họ tên:
Lại Mạnh Hùng
Ngày sinh: 17/08/1998 Thẻ căn cước: 027******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107268 |
Họ tên:
Đặng Văn Hai
Ngày sinh: 23/09/1984 CMND: 013***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 107269 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hiểu
Ngày sinh: 18/02/1986 CMND: 012***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107270 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Song
Ngày sinh: 16/02/1981 Thẻ căn cước: 001******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 107271 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyên
Ngày sinh: 02/02/1983 CMND: 013***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107272 |
Họ tên:
Phan Tiến Đạt
Ngày sinh: 09/11/1985 Hộ chiếu: B60**718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107273 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Ngọc
Ngày sinh: 05/02/1968 CMND: 011***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107274 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107275 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đại
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 030******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 107276 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tâm
Ngày sinh: 11/10/1974 Thẻ căn cước: 001******344 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 107277 |
Họ tên:
Đào Quyết Thắng
Ngày sinh: 21/09/1975 CMND: 011***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 107278 |
Họ tên:
Cao Duy Mạnh
Ngày sinh: 07/12/1990 CMND: 186***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 107279 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắng
Ngày sinh: 03/10/1984 CMND: 012***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường Đô thị và Khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107280 |
Họ tên:
Lê Xuân Lâm
Ngày sinh: 13/07/1987 CMND: 186***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
