Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107241 |
Họ tên:
Vũ Bá Huy
Ngày sinh: 28/01/1990 CMND: 151***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107242 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 02/09/1961 CMND: 010***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107243 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khá
Ngày sinh: 06/09/1992 CMND: 163***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 107244 |
Họ tên:
Bùi Hữu Thọ
Ngày sinh: 08/02/1987 Thẻ căn cước: 001******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107245 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Son
Ngày sinh: 05/10/1990 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 107246 |
Họ tên:
Lê Thị Mai Hoa
Ngày sinh: 24/11/1991 CMND: 187***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107247 |
Họ tên:
Lê Trọng Hải
Ngày sinh: 29/06/1992 CMND: 173***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107248 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thư
Ngày sinh: 03/08/1994 Thẻ căn cước: 036******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107249 |
Họ tên:
Vũ Đình Nguyên
Ngày sinh: 08/02/1977 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107250 |
Họ tên:
Vũ Thị Bình
Ngày sinh: 05/01/1983 Thẻ căn cước: 001******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107251 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Long
Ngày sinh: 11/04/1967 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107252 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 28/04/1978 Thẻ căn cước: 038******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107253 |
Họ tên:
Đào Vĩnh Quý
Ngày sinh: 17/03/1983 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 107254 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thức
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 112***059 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế công nghiệp ngành kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 107255 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 07/09/1986 CMND: 012***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 107256 |
Họ tên:
Lưu Trung Sơn
Ngày sinh: 18/04/1982 CMND: 013***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107257 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 16/09/1980 Thẻ căn cước: 001******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107258 |
Họ tên:
Lại Thế Hải
Ngày sinh: 18/04/1989 Thẻ căn cước: 038******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107259 |
Họ tên:
Vũ Văn Duyến
Ngày sinh: 12/09/1996 CMND: 125***781 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107260 |
Họ tên:
Hán Văn Lập
Ngày sinh: 01/08/1989 CMND: 131***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
