Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107221 |
Họ tên:
Trần Thị Kiên
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 034******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 107222 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Nga
Ngày sinh: 13/12/1996 CMND: 145***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107223 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 19/06/1976 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107224 |
Họ tên:
Đậu Văn Linh
Ngày sinh: 28/05/1988 CMND: 173***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107225 |
Họ tên:
Hà Trung Kiên
Ngày sinh: 20/04/1987 CMND: 012***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107226 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 16/02/1978 Thẻ căn cước: 001******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107227 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 24/05/1991 CMND: 112***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107228 |
Họ tên:
Ngô Văn Khôi
Ngày sinh: 21/11/1987 Thẻ căn cước: 001******440 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 107229 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trường Giang
Ngày sinh: 10/11/1977 CMND: 013***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành tự động hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 107230 |
Họ tên:
Phạm Hoài Đức
Ngày sinh: 29/09/1977 Thẻ căn cước: 019******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 107231 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phong
Ngày sinh: 28/06/1994 Thẻ căn cước: 038******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 107232 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 038******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107233 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Trang
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107234 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà
Ngày sinh: 03/04/1981 Thẻ căn cước: 036******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107235 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đức
Ngày sinh: 20/02/1993 CMND: 135***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107236 |
Họ tên:
Dương Thành Huân
Ngày sinh: 05/03/1985 Thẻ căn cước: 019******018 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ-Kỹ sư công trình ngành công thôn |
|
||||||||||||
| 107237 |
Họ tên:
Ngô Thị Cúc
Ngày sinh: 22/10/1988 Thẻ căn cước: 024******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107238 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sưởng
Ngày sinh: 11/08/1983 CMND: 125***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 107239 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Việt
Ngày sinh: 10/01/1981 CMND: 070***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107240 |
Họ tên:
Vũ Văn Cảnh
Ngày sinh: 28/01/1992 CMND: 101***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
