Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107201 |
Họ tên:
Dương Thanh Nhân
Ngày sinh: 07/11/1976 CMND: 194***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 107202 |
Họ tên:
Tạ Văn Cường
Ngày sinh: 02/04/1974 Thẻ căn cước: 037******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107203 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 23/01/1985 CMND: 012***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107204 |
Họ tên:
Lại Khắc Hùng
Ngày sinh: 08/08/1991 Thẻ căn cước: 035******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107205 |
Họ tên:
Lương Ngọc Thành
Ngày sinh: 06/09/1977 CMND: 162***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 107206 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 15/05/1974 CMND: 163***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 107207 |
Họ tên:
Chu Văn Cường
Ngày sinh: 16/11/1987 CMND: 012***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 107208 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 11/02/1960 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến ngành thông tin vô tuyến điện |
|
||||||||||||
| 107209 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bình
Ngày sinh: 25/03/1951 Thẻ căn cước: 008******032 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 107210 |
Họ tên:
Phạm Việt Cường
Ngày sinh: 27/11/1980 Thẻ căn cước: 035******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107211 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 13/10/1993 CMND: 168***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107212 |
Họ tên:
Bùi Minh Tuấn
Ngày sinh: 08/06/1990 Thẻ căn cước: 033******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107213 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 187***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107214 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tân
Ngày sinh: 17/06/1993 CMND: 060***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107215 |
Họ tên:
Tạ Văn Linh
Ngày sinh: 14/10/1991 CMND: 122***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107216 |
Họ tên:
Đào Hùng Vĩ
Ngày sinh: 14/03/1989 CMND: 163***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 107217 |
Họ tên:
Bùi Minh Hòa
Ngày sinh: 28/09/1981 CMND: 011***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành: Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107218 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 01/10/1973 CMND: 013***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 107219 |
Họ tên:
Lê Xuân Long
Ngày sinh: 22/10/1978 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107220 |
Họ tên:
Ngô Quốc Văn
Ngày sinh: 23/05/1986 Thẻ căn cước: 033******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
