Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107181 |
Họ tên:
Nguyễn Yên Tâm
Ngày sinh: 12/01/1976 Thẻ căn cước: 030******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 107182 |
Họ tên:
Phùng Văn Trọng
Ngày sinh: 05/04/1995 CMND: 017***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107183 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Ngân
Ngày sinh: 31/07/1975 Thẻ căn cước: 034******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 107184 |
Họ tên:
Vũ Khiêm
Ngày sinh: 15/09/1975 Thẻ căn cước: 034******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107185 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Mừng
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 034******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 107186 |
Họ tên:
Bùi Minh Toản
Ngày sinh: 27/11/1986 Thẻ căn cước: 038******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 107187 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Quang
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 011******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107188 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thảo
Ngày sinh: 26/03/1977 CMND: 168***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 107189 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoại
Ngày sinh: 04/01/1975 Thẻ căn cước: 035******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107190 |
Họ tên:
Lại Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 165***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường ô tô và Sân bay ngành xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 107191 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 10/11/1985 CMND: 162***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 107192 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thành
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 034******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 107193 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Dương
Ngày sinh: 17/04/1984 CMND: 121***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107194 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 07/06/1991 Thẻ căn cước: 036******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 107195 |
Họ tên:
Trần Đức Tùng
Ngày sinh: 20/03/1994 CMND: 163***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107196 |
Họ tên:
Nguyễn Tử Long
Ngày sinh: 07/09/1975 Thẻ căn cước: 001******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107197 |
Họ tên:
Hoàng Đức Giang
Ngày sinh: 02/01/1974 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107198 |
Họ tên:
Hà Thế Thao
Ngày sinh: 13/01/1992 CMND: 012***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107199 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 20/01/1990 CMND: 132***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107200 |
Họ tên:
Trần Quốc Huynh
Ngày sinh: 15/08/1990 Thẻ căn cước: 001******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
