Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10701 |
Họ tên:
Phan Văn Thắng
Ngày sinh: 04/08/2001 Thẻ căn cước: 082******886 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10702 |
Họ tên:
Dương Huỳnh Long
Ngày sinh: 17/05/1995 Thẻ căn cước: 087******332 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10703 |
Họ tên:
Phạm Văn Tác
Ngày sinh: 01/12/1976 Thẻ căn cước: 082******853 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10704 |
Họ tên:
Lâm Thanh Biên
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 087******441 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10705 |
Họ tên:
Lê Hiếu Huy
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 096******004 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10706 |
Họ tên:
Võ Thị Kim Tuyền
Ngày sinh: 30/11/2000 Thẻ căn cước: 080******040 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10707 |
Họ tên:
Tạ Bá Hiệu
Ngày sinh: 10/07/1991 Thẻ căn cước: 037******612 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10708 |
Họ tên:
Vũ Quốc Lập
Ngày sinh: 10/09/1973 Thẻ căn cước: 036******193 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10709 |
Họ tên:
Đào Tiến Ánh
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 037******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10710 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1999 Thẻ căn cước: 036******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10711 |
Họ tên:
Đinh Thành Đạt
Ngày sinh: 06/01/1995 Thẻ căn cước: 037******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10712 |
Họ tên:
Tống Thành Đạt
Ngày sinh: 08/12/1994 Thẻ căn cước: 037******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10713 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 037******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10714 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 20/10/1967 Thẻ căn cước: 036******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 10715 |
Họ tên:
Trịnh Thị Mai Lan
Ngày sinh: 12/09/1997 Thẻ căn cước: 038******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 10716 |
Họ tên:
Mai Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 036******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10717 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 16/01/1999 Thẻ căn cước: 054******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10718 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Huy
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 052******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10719 |
Họ tên:
Lê Minh Vương
Ngày sinh: 19/02/1991 Thẻ căn cước: 066******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10720 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 040******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
