Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10701 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 17/04/1995 Thẻ căn cước: 034******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10702 |
Họ tên:
Vũ Văn Thoại
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 10703 |
Họ tên:
Trần Đình Chương
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 024******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10704 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hoàng
Ngày sinh: 09/11/1986 Thẻ căn cước: 030******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 10705 |
Họ tên:
Đào Xuân Hạnh
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 034******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- đường |
|
||||||||||||
| 10706 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Quế
Ngày sinh: 08/11/1973 Thẻ căn cước: 040******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ Hệ hoàn chỉnh kiến thức ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 10707 |
Họ tên:
Nguyễn Đình San
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 036******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10708 |
Họ tên:
Chử Hải Bằng
Ngày sinh: 04/09/1980 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10709 |
Họ tên:
Ngô Văn Dương
Ngày sinh: 23/05/1996 Thẻ căn cước: 040******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10710 |
Họ tên:
Hoàng Anh Phong
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 001******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10711 |
Họ tên:
Đỗ Bách Khoa
Ngày sinh: 06/10/1977 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 10712 |
Họ tên:
Cao Tiến Lam Giang
Ngày sinh: 29/10/1975 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10713 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 033******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10714 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 04/04/1986 Thẻ căn cước: 040******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình ngầm Đô thị |
|
||||||||||||
| 10715 |
Họ tên:
Lê Thế Lương
Ngày sinh: 11/11/1995 Thẻ căn cước: 037******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10716 |
Họ tên:
Từ Trường Giang
Ngày sinh: 29/09/1995 Thẻ căn cước: 024******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10717 |
Họ tên:
Đàm Khương Duy
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 036******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10718 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 03/01/1985 Thẻ căn cước: 038******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10719 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 21/12/1991 Thẻ căn cước: 031******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều kiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 10720 |
Họ tên:
Phan Văn Nam
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 034******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
