Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107141 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cương
Ngày sinh: 15/11/1984 CMND: 151***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 107142 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thạch
Ngày sinh: 06/06/1988 CMND: 245***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 107143 |
Họ tên:
Hoàng Văn Anh
Ngày sinh: 16/07/1983 CMND: 125***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 107144 |
Họ tên:
Đồng Văn Thịnh
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 036******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 107145 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 08/12/1982 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 107146 |
Họ tên:
Chử Như Thành
Ngày sinh: 19/09/1980 Hộ chiếu: C51**213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 107147 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bình
Ngày sinh: 05/01/1973 Thẻ căn cước: 033******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 107148 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hiệp
Ngày sinh: 07/09/1976 Thẻ căn cước: 037******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 107149 |
Họ tên:
Ngô Thế Hiệu
Ngày sinh: 03/12/1993 CMND: 163***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107150 |
Họ tên:
Đỗ Quang Duy
Ngày sinh: 28/11/1993 CMND: 152***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 107151 |
Họ tên:
Kim Văn Hoằng
Ngày sinh: 12/03/1988 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107152 |
Họ tên:
Hoàng Bách Việt
Ngày sinh: 16/05/1986 CMND: 012***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107153 |
Họ tên:
Ngô Đức Quyền
Ngày sinh: 11/05/1990 Thẻ căn cước: 038******127 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107154 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hùng
Ngày sinh: 28/09/1985 Thẻ căn cước: 017******094 Trình độ chuyên môn: Trung cấp sửa chữa khai thác thiết bị ngành sữa chữa mạng máy tính |
|
||||||||||||
| 107155 |
Họ tên:
Phan Thị Minh Tâm
Ngày sinh: 16/03/1980 CMND: 013***469 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị - nông thôn |
|
||||||||||||
| 107156 |
Họ tên:
Phan Văn Quân
Ngày sinh: 04/01/1987 Thẻ căn cước: 034******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 107157 |
Họ tên:
Tạ Hồng Giang
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 001******120 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật viên xây dựng ngành thi công |
|
||||||||||||
| 107158 |
Họ tên:
Hoàng Đình Nhất
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 038******580 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 107159 |
Họ tên:
Mai Vũ Xuân Hoàng
Ngày sinh: 08/02/1989 CMND: 194***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 107160 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiều
Ngày sinh: 09/06/1983 CMND: 168***096 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
