Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107121 |
Họ tên:
Vũ Văn Huy
Ngày sinh: 15/02/1993 CMND: 125***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107122 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hà
Ngày sinh: 12/11/1993 CMND: 187***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107123 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/11/1983 CMND: 172***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 107124 |
Họ tên:
Huỳnh Đắc Tấn
Ngày sinh: 07/09/1981 CMND: 212***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 107125 |
Họ tên:
Trần Thế Hiển
Ngày sinh: 14/06/1990 CMND: 112***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107126 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Ninh
Ngày sinh: 10/09/1982 CMND: 111***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợingành thủy nông-cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 107127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 06/07/1985 CMND: 050***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu dường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107128 |
Họ tên:
Vương Đạo Châu
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 186***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - dường |
|
||||||||||||
| 107129 |
Họ tên:
Phạm Văn Khởi
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 125***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107130 |
Họ tên:
Trần Văn Tăng
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 036******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107131 |
Họ tên:
Trần Minh Tú
Ngày sinh: 17/06/1991 Thẻ căn cước: 036******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 107132 |
Họ tên:
Tô Quốc Toản
Ngày sinh: 25/12/1988 Thẻ căn cước: 038******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 107133 |
Họ tên:
Đào Văn Thu
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107134 |
Họ tên:
Hoàng Thị Bích Trà
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 019******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 107135 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 14/01/1982 Thẻ căn cước: 038******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107136 |
Họ tên:
Mai Văn Trung
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 036******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107137 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 001******726 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 107138 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Như
Ngày sinh: 15/06/1995 CMND: 174***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 107139 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 11/06/1978 CMND: 011***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107140 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huy
Ngày sinh: 19/08/1982 CMND: 017***062 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành địa chất |
|
