Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107081 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thông
Ngày sinh: 14/01/1965 CMND: 060***230 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 107082 |
Họ tên:
Vũ Văn Thuấn
Ngày sinh: 14/09/1966 CMND: 060***714 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 107083 |
Họ tên:
Phạm Hồng Lương
Ngày sinh: 26/02/1967 CMND: 060***591 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 107084 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/05/1985 CMND: 131***721 Trình độ chuyên môn: KS Điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 107085 |
Họ tên:
Lê Đức Thuận
Ngày sinh: 24/07/1973 CMND: 060***415 Trình độ chuyên môn: KS-TĐH các xí nghiệp CN |
|
||||||||||||
| 107086 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Minh
Ngày sinh: 27/05/1970 CMND: 060***459 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 107087 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phong
Ngày sinh: 01/11/1973 CMND: 060***681 Trình độ chuyên môn: KS-Điện khí hóa CCĐ |
|
||||||||||||
| 107088 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Trà
Ngày sinh: 15/03/1979 CMND: 060***170 Trình độ chuyên môn: KS-Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 107089 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Chiến
Ngày sinh: 29/01/1967 CMND: 060***303 Trình độ chuyên môn: KS-Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 107090 |
Họ tên:
Đoàn Duy Hưng
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 060***872 Trình độ chuyên môn: KS-Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 107091 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 13/12/1979 CMND: 060***977 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107092 |
Họ tên:
LÂM NGỌC THẠNH
Ngày sinh: 20/06/1978 CMND: 211***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 107093 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC DANH
Ngày sinh: 23/09/1977 CMND: 211***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107094 |
Họ tên:
LÊ VĂN DUÔI
Ngày sinh: 11/12/1976 CMND: 211***921 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 107095 |
Họ tên:
TRƯƠNG DŨNG CHI
Ngày sinh: 16/02/1984 CMND: 211***704 Trình độ chuyên môn: 'Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107096 |
Họ tên:
TRẦN CAO SON
Ngày sinh: 20/02/1977 CMND: 211***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 107097 |
Họ tên:
HUỲNH CÔNG MINH
Ngày sinh: 16/04/1976 CMND: 211***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 107098 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN MONG
Ngày sinh: 04/03/1959 CMND: 211***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa vật lý |
|
||||||||||||
| 107099 |
Họ tên:
TRƯƠNG QUỐC ĐẠI
Ngày sinh: 16/04/1991 CMND: 215***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 107100 |
Họ tên:
BÙI DUY ĐỊNH
Ngày sinh: 24/01/1992 CMND: 215***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
