Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 107061 |
Họ tên:
Bùi Thị Quỳnh
Ngày sinh: 07/12/1995 CMND: 122***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107062 |
Họ tên:
Thân Văn Toàn
Ngày sinh: 16/03/1992 CMND: 121***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 107063 |
Họ tên:
Trần Xuân Thắng
Ngày sinh: 19/04/1987 CMND: 121***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 107064 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 21/11/1991 CMND: 173***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107065 |
Họ tên:
Lê Quang Bình
Ngày sinh: 09/11/1987 Thẻ căn cước: 038******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 107066 |
Họ tên:
Dương Quốc Trung
Ngày sinh: 31/10/1987 CMND: 172***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107067 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hải
Ngày sinh: 13/08/1994 CMND: 174***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 107068 |
Họ tên:
Eiichi Shimmei
Ngày sinh: 27/05/1953 Hộ chiếu: TZ1***031 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 107069 |
Họ tên:
Vũ Đoàn Chung
Ngày sinh: 24/11/1973 CMND: 012***392 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 107070 |
Họ tên:
Pyo Won Suk
Ngày sinh: 01/10/1969 Hộ chiếu: M91***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 107071 |
Họ tên:
Phùng Cao Bình
Ngày sinh: 03/09/1989 CMND: 132***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 107072 |
Họ tên:
Cao Thị Diệu Linh
Ngày sinh: 08/03/1986 CMND: 060***659 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 107073 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 11/04/1982 CMND: 060***133 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 107074 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 09/10/1981 CMND: 060***735 Trình độ chuyên môn: KS đô thị |
|
||||||||||||
| 107075 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 04/04/1980 CMND: 060***641 Trình độ chuyên môn: KS đô thị |
|
||||||||||||
| 107076 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 21/02/1980 CMND: 060***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 107077 |
Họ tên:
Đặng Xuân Sơn
Ngày sinh: 26/09/1980 CMND: 061***212 Trình độ chuyên môn: KSXD cầu đường |
|
||||||||||||
| 107078 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: 038******797 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 107079 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiên
Ngày sinh: 05/10/1958 Thẻ căn cước: 036******004 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 107080 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 08/12/1978 CMND: 060***885 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
